15:15
St. John's (YYT)
T3, 3 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
16:59
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
3 706 318 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
16:59
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
3 706 318 ₫
15:15
St. John's (YYT)
CN, 8 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
16:59
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
3 735 123 ₫
06:00
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
+1
11 540 263 ₫
07:00
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
08:44
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
3 407 508 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
16:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
4 002 912 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
24g
2 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
+1
12 911 180 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
21:26
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
6 010 699 ₫
09:45
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
+1
10 964 801 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
16:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 10 Thá
2 934 920 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
+1
13 248 607 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
16:59
Stenfild (YHZ)
T3, 10 Thá
3 469 866 ₫
14:25
St. John's (YYT)
T4, 11 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
+1
14 196 949 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T4, 11 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
21:26
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
3 765 194 ₫
06:00
St. John's (YYT)
T5, 12 Thá
30g 50ph
4 điểm dừng
19:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
+1
14 167 194 ₫
05:00
St. John's (YYT)
T6, 13 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
+1
11 548 810 ₫
14:25
St. John's (YYT)
T6, 13 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
19:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
+1
14 398 265 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T6, 13 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Paris-Orly (ORY)
T7, 14 Thá
+1
11 467 777 ₫
07:00
St. John's (YYT)
CN, 15 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
08:44
Stenfild (YHZ)
CN, 15 Thá
4 978 159 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T2, 16 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
16:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 16 Thá
2 934 920 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T2, 16 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
21:26
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 16 Thá
4 246 328 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T3, 17 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
21:26
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 17 Thá
2 841 542 ₫
06:00
St. John's (YYT)
T5, 19 Thá
6g 57ph
1 điểm dừng
11:27
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 Thá
3 186 883 ₫
07:00
St. John's (YYT)
T5, 19 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
20:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
+1
17 292 352 ₫
09:05
St. John's (YYT)
T5, 19 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:05
Calgary (YYC)
T5, 19 Thá
5 547 924 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T2, 23 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:30
London-Heathrow (LHR)
T3, 24 Thá
+1
11 866 928 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T2, 23 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
21:26
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 23 Thá
2 843 441 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T3, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:00
Stenfild (YHZ)
T3, 24 Thá
3 582 236 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T4, 25 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
16:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 25 Thá
2 988 098 ₫
15:35
St. John's (YYT)
T5, 26 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
19:35
Calgary (YYC)
T5, 26 Thá
5 294 378 ₫
09:05
St. John's (YYT)
T5, 26 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Narita (NRT)
T6, 27 Thá
+1
14 049 443 ₫
13:30
St. John's (YYT)
T7, 28 Thá
6g 8ph
1 điểm dừng
18:08
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 28 Thá
3 459 104 ₫
07:00
St. John's (YYT)
T2, 30 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
08:44
Stenfild (YHZ)
T2, 30 Thá
3 269 499 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T7, 5 Thá
5g 7ph
1 điểm dừng
18:52
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 5 Thá
3 408 141 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T7, 5 Thá
5g 7ph
1 điểm dừng
18:52
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 5 Thá
3 408 141 ₫
14:30
St. John's (YYT)
CN, 6 Thá
6g 12ph
1 điểm dừng
19:12
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 6 Thá
3 846 860 ₫
14:30
St. John's (YYT)
CN, 6 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 6 Thá
3 915 232 ₫
14:30
St. John's (YYT)
T2, 7 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Calgary (YYC)
T2, 7 Thá
3 857 622 ₫
07:00
St. John's (YYT)
T3, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:45
Stenfild (YHZ)
T3, 8 Thá
3 376 488 ₫
15:35
St. John's (YYT)
T5, 10 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
19:35
Calgary (YYC)
T5, 10 Thá
5 513 421 ₫
15:35
St. John's (YYT)
T5, 17 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
19:35
Calgary (YYC)
T5, 17 Thá
6 909 977 ₫
20:55
St. John's (YYT)
T5, 17 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Calgary (YYC)
T6, 18 Thá
+1
6 641 871 ₫
06:00
St. John's (YYT)
T3, 5 Thá
25g
3 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 6 Thá
+1
12 885 857 ₫
07:40
St. John's (YYT)
T4, 6 Thá
19g 20ph
3 điểm dừng
07:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 7 Thá
+1
13 462 585 ₫
18:15
St. John's (YYT)
T5, 7 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 8 Thá
+1
14 114 649 ₫
18:15
St. John's (YYT)
T5, 7 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
23:15
Frederik Shopen (WAW)
T6, 8 Thá
+1
17 530 387 ₫
09:05
St. John's (YYT)
T5, 14 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 15 Thá
+1
10 054 761 ₫
09:05
St. John's (YYT)
T5, 21 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 22 Thá
+1
10 054 761 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T3, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:00
Stenfild (YHZ)
T3, 9 Thá
3 731 641 ₫
14:10
St. John's (YYT)
T4, 10 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
02:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 12 Thá
+1
19 053 558 ₫