09:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:35
St. John's (YYT)
T3, 3 Thá
4 905 989 ₫
22:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
16:30
St. John's (YYT)
T5, 5 Thá
+1
15 499 177 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
+1
8 680 995 ₫
09:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:35
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
5 456 445 ₫
21:05
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:26
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
3 249 557 ₫
06:45
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 5 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:35
St. John's (YYT)
T5, 5 Thá
6 163 902 ₫
09:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:35
St. John's (YYT)
T5, 5 Thá
3 951 000 ₫
09:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:35
St. John's (YYT)
T6, 6 Thá
5 981 261 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 6 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T7, 7 Thá
+1
4 168 144 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
65g 10ph
3 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
+1
21 790 960 ₫
19:30
Quebec City (YQB)
T6, 6 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
01:50
St. John's (YYT)
T7, 7 Thá
+1
8 787 351 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g 55ph
4 điểm dừng
17:25
St. John's (YYT)
CN, 8 Thá
+1
22 970 689 ₫
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
3g 11ph
Bay thẳng
13:31
St. John's (YYT)
T7, 7 Thá
5 377 944 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
47g
3 điểm dừng
16:30
St. John's (YYT)
T2, 9 Thá
+1
16 462 079 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
44g 15ph
4 điểm dừng
14:35
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
+1
24 923 082 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
58g 5ph
3 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
T4, 11 Thá
+1
18 659 154 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 9 Thá
6g 12ph
1 điểm dừng
00:57
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
+1
2 696 885 ₫
05:10
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 10 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
01:50
St. John's (YYT)
T4, 11 Thá
+1
17 134 085 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 10 Thá
6g 5ph
2 điểm dừng
14:35
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
4 783 173 ₫
12:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 10 Thá
9g 41ph
2 điểm dừng
23:26
St. John's (YYT)
T3, 10 Thá
3 500 570 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 10 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T4, 11 Thá
+1
5 565 333 ₫
01:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 12 Thá
6g 12ph
1 điểm dừng
08:57
St. John's (YYT)
T5, 12 Thá
4 465 688 ₫
03:55
Stenfild (YHZ)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:10
St. John's (YYT)
T5, 12 Thá
4 347 936 ₫
15:30
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 12 Thá
43g 11ph
2 điểm dừng
01:41
St. John's (YYT)
T7, 14 Thá
+1
16 986 262 ₫
06:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 12 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:35
St. John's (YYT)
T5, 12 Thá
5 625 791 ₫
09:35
Dublin (DUB)
T6, 13 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
04:50
St. John's (YYT)
T7, 14 Thá
+1
14 166 245 ₫
14:40
London-Gatwick (LGW)
T6, 13 Thá
16g 47ph
2 điểm dừng
03:57
St. John's (YYT)
T7, 14 Thá
+1
14 112 750 ₫
10:25
Dublin (DUB)
T7, 14 Thá
21g 2ph
3 điểm dừng
03:57
St. John's (YYT)
CN, 15 Thá
+1
15 542 542 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
14:35
St. John's (YYT)
T3, 17 Thá
+1
25 293 112 ₫
12:15
Stenfild (YHZ)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:35
St. John's (YYT)
T2, 16 Thá
4 796 467 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 16 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T3, 17 Thá
+1
3 925 361 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
47g 40ph
4 điểm dừng
17:25
St. John's (YYT)
T5, 19 Thá
+1
24 079 197 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
17:25
St. John's (YYT)
T5, 19 Thá
+1
22 363 573 ₫
14:00
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
13:35
St. John's (YYT)
T6, 20 Thá
+1
22 801 342 ₫
21:40
Astana (NQZ)
T5, 19 Thá
35g 49ph
3 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T7, 21 Thá
+1
21 825 779 ₫
17:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 19 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T6, 20 Thá
+1
2 870 980 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
T6, 20 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
T7, 21 Thá
+1
14 838 883 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
CN, 22 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
T2, 23 Thá
+1
14 898 709 ₫
11:55
London-Gatwick (LGW)
T2, 23 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
T3, 24 Thá
+1
15 421 309 ₫
06:30
Chisinau (RMO)
T4, 25 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
00:50
St. John's (YYT)
T5, 26 Thá
+1
16 218 663 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
30g 39ph
4 điểm dừng
00:59
St. John's (YYT)
T7, 28 Thá
+1
25 858 762 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
T7, 28 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
CN, 29 Thá
+1
14 659 724 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
T3, 1 Thá
17g 31ph
1 điểm dừng
01:41
St. John's (YYT)
T4, 2 Thá
+1
15 886 300 ₫
12:15
London-Heathrow (LHR)
T4, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
13:30
St. John's (YYT)
T5, 3 Thá
+1
15 448 215 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
42g 32ph
4 điểm dừng
12:57
St. John's (YYT)
T4, 9 Thá
+1
22 906 115 ₫
06:20
London-Gatwick (LGW)
T7, 12 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
13:35
St. John's (YYT)
T2, 14 Thá
+1
17 052 102 ₫
15:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 Thá
53g
2 điểm dừng
15:30
St. John's (YYT)
T5, 17 Thá
+1
18 056 470 ₫
19:55
Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 Thá
33g 45ph
4 điểm dừng
01:10
St. John's (YYT)
T6, 18 Thá
+1
17 673 778 ₫
15:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 Thá
52g
3 điểm dừng
14:30
St. John's (YYT)
T7, 19 Thá
+1
19 813 560 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
12:35
St. John's (YYT)
CN, 20 Thá
+1
25 208 597 ₫