06:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
1 424 449 ₫
06:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:15
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 600 644 ₫
07:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
15 052 859 ₫
07:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 514 977 ₫
07:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 514 977 ₫
07:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá
+1
3 354 700 ₫
07:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
4 865 727 ₫
07:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 253 904 ₫
07:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
23:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
10 637 645 ₫
07:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:10
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
790 753 ₫
07:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:10
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 711 222 ₫
07:50
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:05
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 545 355 ₫
08:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
4 110 821 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
1 512 850 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
1 545 355 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1 710 918 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
15:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 245 884 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
15:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 245 884 ₫
10:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
3 580 412 ₫
13:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
18:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 730 117 ₫
13:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 763 777 ₫
13:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 763 777 ₫
13:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
8 955 890 ₫
13:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 030 622 ₫
13:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 496 628 ₫
14:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 871 317 ₫
14:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 871 317 ₫
14:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
+1
3 387 508 ₫
14:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1 722 158 ₫
15:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
2 798 773 ₫
16:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
14 171 882 ₫
16:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
3 480 467 ₫
16:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
16:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
3 739 292 ₫
18:25
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
2 768 394 ₫
18:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:10
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
1 235 494 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
1 477 611 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T2, 14 thá
+1
1 788 991 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
+1
2 039 310 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
+1
2 039 310 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:30
Almeria (LEI)
CN, 13 thá
2 350 082 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
23:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 826 721 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
23:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 826 721 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:20
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2 984 993 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
+1
3 515 098 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
07:55
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
3 768 151 ₫
19:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
4 696 519 ₫
19:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 128 987 ₫
19:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 128 987 ₫
19:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Naples, Kapodichino (NAP)
T3, 15 thá
+1
3 264 172 ₫
19:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
3 896 349 ₫