22:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 853 461 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 853 461 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
+1
3 105 438 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
3 859 679 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
4 757 449 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
7 434 529 ₫
00:05
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 980 663 ₫
00:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:55
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 763 397 ₫
22:30
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:35
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
2 246 175 ₫
22:40
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
1 130 726 ₫
22:40
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
34g
1 điểm dừng
08:40
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
1 582 952 ₫
22:40
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
41g
1 điểm dừng
15:40
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
+1
3 788 711 ₫
22:40
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Milan-Linate (LIN)
T4, 4 Thá
+1
3 944 333 ₫
22:40
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
16:50
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
6 081 032 ₫
00:45
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
15:25
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
2 235 355 ₫
06:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
958 873 ₫
08:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
2 299 641 ₫
06:40
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 3 Thá
2 132 880 ₫
06:55
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
975 740 ₫
06:55
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 910 990 ₫
08:05
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:20
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
1 773 263 ₫
08:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 337 267 ₫
11:10
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
23:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
10 494 776 ₫
10:05
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2 892 532 ₫
10:05
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 395 312 ₫
13:25
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 3 Thá
2 057 774 ₫
15:15
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 230 655 ₫
13:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 743 275 ₫
13:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 287 891 ₫
13:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 287 891 ₫
13:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
05:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 215 430 ₫
13:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
10 262 139 ₫
13:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 482 364 ₫
15:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 642 661 ₫
15:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 642 661 ₫
13:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 309 949 ₫
13:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 298 100 ₫
14:10
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
2 972 093 ₫
14:40
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
4 810 596 ₫
18:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
3 241 010 ₫
16:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2 757 277 ₫
16:35
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
5 015 865 ₫
17:50
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 685 991 ₫
19:55
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 187 988 ₫
20:10
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
837 622 ₫
18:55
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:30
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2 511 592 ₫
19:00
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
3 696 101 ₫
21:15
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 279 346 ₫
21:15
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 279 346 ₫
22:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
1 266 616 ₫