06:00
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Longyearbyen (LYR)
T6, 23 Thá
5 631 891 ₫
22:10
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 24 Thá
+1
2 036 362 ₫
23:10
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
2 129 862 ₫
22:10
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
+1
2 159 569 ₫
22:10
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 25 Thá
+1
2 551 706 ₫
22:10
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 25 Thá
+1
5 013 353 ₫
07:30
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:25
Oslo (OSL)
T7, 24 Thá
3 431 357 ₫
06:30
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
3 570 513 ₫
07:30
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
00:55
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
+1
3 812 237 ₫
06:30
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Longyearbyen (LYR)
CN, 25 Thá
+1
5 198 164 ₫
14:15
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Vantaa (HEL)
T2, 26 Thá
+1
6 316 724 ₫
16:45
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:05
London-Gatwick (LGW)
CN, 25 Thá
+1
1 966 315 ₫
16:45
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:55
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
4 087 108 ₫
08:00
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
3 719 675 ₫
06:00
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Longyearbyen (LYR)
CN, 25 Thá
4 782 886 ₫
21:20
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
+1
1 459 726 ₫
22:15
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
01:05
London-Luton (LTN)
T2, 26 Thá
+1
899 664 ₫
20:15
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
+1
2 511 680 ₫
20:15
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
+1
3 384 764 ₫
22:15
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
21:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 26 Thá
+1
3 477 013 ₫
23:05
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
2g
Bay thẳng
01:05
Oslo (OSL)
T2, 26 Thá
+1
2 368 146 ₫
21:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
CN, 25 Thá
3 124 902 ₫
09:00
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
1 605 761 ₫
11:00
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
+1
2 706 185 ₫
09:00
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Vantaa (HEL)
T3, 27 Thá
+1
3 313 779 ₫
20:15
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
23:05
London-Luton (LTN)
T2, 26 Thá
917 801 ₫
20:15
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:05
El-Prat (BCN)
T3, 27 Thá
+1
1 916 594 ₫
20:15
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Dublin (DUB)
T3, 27 Thá
+1
2 293 096 ₫
20:15
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Rovaniemi (RVN)
T3, 27 Thá
+1
3 247 172 ₫
10:45
Tromso (TOS)
T3, 27 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Longyearbyen (LYR)
T4, 28 Thá
+1
3 626 800 ₫
06:10
Tromso (TOS)
T4, 28 Thá
9g
1 điểm dừng
15:10
Longyearbyen (LYR)
T4, 28 Thá
3 774 399 ₫
08:45
Tromso (TOS)
T4, 28 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:50
Leh Valensa (GDN)
T4, 28 Thá
874 647 ₫
16:10
Tromso (TOS)
T4, 28 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 Thá
3 123 026 ₫
08:00
Tromso (TOS)
T5, 29 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Flesland (BGO)
T5, 29 Thá
2 337 813 ₫
08:10
Tromso (TOS)
T5, 29 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
5 876 430 ₫
10:20
Tromso (TOS)
T5, 29 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Longyearbyen (LYR)
T6, 30 Thá
+1
4 493 317 ₫
10:20
Tromso (TOS)
T5, 29 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T5, 29 Thá
1 678 935 ₫
10:20
Tromso (TOS)
T6, 30 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 30 Thá
1 673 932 ₫
16:25
Tromso (TOS)
T6, 30 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
03:35
Vantaa (HEL)
T7, 31 Thá
+1
5 615 630 ₫
18:50
Tromso (TOS)
T6, 30 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Vantaa (HEL)
T7, 31 Thá
+1
3 637 745 ₫
20:55
Tromso (TOS)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
22:55
Oslo (OSL)
T6, 30 Thá
1 893 454 ₫
21:25
Tromso (TOS)
T6, 30 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T6, 30 Thá
1 643 599 ₫
06:00
Tromso (TOS)
T7, 31 Thá
8g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Vantaa (HEL)
T7, 31 Thá
6 110 962 ₫
08:55
Tromso (TOS)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:45
Vantaa (HEL)
T7, 31 Thá
4 184 048 ₫
12:00
Tromso (TOS)
T7, 31 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
+1
2 285 904 ₫
21:30
Tromso (TOS)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
2 402 857 ₫
08:00
Tromso (TOS)
CN, 1 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Flesland (BGO)
CN, 1 Thá
2 189 277 ₫
11:00
Tromso (TOS)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:50
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
1 664 863 ₫
11:00
Tromso (TOS)
CN, 1 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 2 Thá
+1
5 983 689 ₫
23:05
Tromso (TOS)
CN, 1 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
+1
2 315 611 ₫