02:25
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
07:15
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
9 756 837 ₫
06:00
Heibuktmoen (KKN)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Tromso (TOS)
T5, 22 Thá
2 547 641 ₫
06:20
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Tromso (TOS)
T5, 22 Thá
4 997 717 ₫
07:00
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Tromso (TOS)
T5, 22 Thá
4 353 536 ₫
08:20
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:15
Tromso (TOS)
T5, 22 Thá
2 557 023 ₫
12:20
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Tromso (TOS)
T5, 22 Thá
4 197 807 ₫
11:45
Oslo (OSL)
T5, 22 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
865 579 ₫
12:35
Longyearbyen (LYR)
T5, 22 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
7 446 542 ₫
16:20
Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
19:00
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
3 636 494 ₫
20:25
Leh Valensa (GDN)
T5, 22 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
2 213 355 ₫
21:15
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
3 371 942 ₫
22:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
4 245 026 ₫
21:45
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
+1
6 749 826 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
41g 55ph
4 điểm dừng
17:20
Tromso (TOS)
T7, 24 Thá
+1
9 531 061 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
20:35
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
7 470 621 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
18g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
8 883 754 ₫
06:00
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
2 243 375 ₫
09:20
Oslo (OSL)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:15
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
2 001 651 ₫
10:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 23 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
5 383 913 ₫
10:40
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 23 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
6 093 137 ₫
10:05
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
6 036 537 ₫
11:55
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
4 718 155 ₫
12:25
Oslo (OSL)
T6, 23 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
1 873 440 ₫
16:20
Kastrup (CPH)
T6, 23 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
4 538 973 ₫
19:45
Oslo (OSL)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:40
Tromso (TOS)
T6, 23 Thá
3 112 081 ₫
22:10
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
5 549 649 ₫
23:05
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 23 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
7 902 472 ₫
06:00
Leh Valensa (GDN)
T7, 24 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
3 729 682 ₫
06:15
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
4 874 510 ₫
13:25
Oslo (OSL)
T7, 24 Thá
45g
1 điểm dừng
09:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
2 386 909 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
08:35
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
7 603 210 ₫
14:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
5 280 719 ₫
14:30
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 24 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
3 553 626 ₫
16:20
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
4 841 363 ₫
17:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 24 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
3 630 553 ₫
18:05
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
5 663 788 ₫
19:35
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
5 508 997 ₫
19:15
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
+1
6 067 182 ₫
21:35
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
5 099 035 ₫
23:05
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
09:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
3 784 093 ₫
23:20
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
4 622 779 ₫
05:30
Leh Valensa (GDN)
CN, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
2 676 165 ₫
07:40
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
6 037 475 ₫
10:55
Paris-Orly (ORY)
CN, 25 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
21:40
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
4 178 107 ₫
14:40
Oslo (OSL)
CN, 25 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
1 995 710 ₫
14:50
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 25 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
1 797 139 ₫
13:50
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 25 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Tromso (TOS)
T3, 27 Thá
+1
8 530 705 ₫
15:15
Kastrup (CPH)
CN, 25 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
2 114 226 ₫
21:40
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 25 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Tromso (TOS)
T2, 26 Thá
+1
1 709 893 ₫
20:05
Brandenburg (BER)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
23:05
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
4 006 429 ₫