16:55
Turku (TKU)
T4, 4 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
3 978 660 ₫
17:20
Turku (TKU)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
1 814 530 ₫
18:20
Turku (TKU)
T4, 4 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
23:05
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 563 942 ₫
17:20
Turku (TKU)
T4, 4 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
3 898 007 ₫
06:20
Turku (TKU)
T5, 5 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
4 093 833 ₫
10:10
Turku (TKU)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Leh Valensa (GDN)
T5, 5 Thá
1 973 953 ₫
11:55
Turku (TKU)
T5, 5 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
7 704 378 ₫
06:00
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
2g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
2 879 021 ₫
06:00
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4 177 311 ₫
06:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Leh Valensa (GDN)
CN, 8 Thá
+1
2 318 531 ₫
06:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Leh Valensa (GDN)
CN, 8 Thá
+1
3 589 832 ₫
07:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4 510 278 ₫
11:55
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
2 886 553 ₫
05:25
Turku (TKU)
T7, 7 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
2 706 732 ₫
09:15
Turku (TKU)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:45
Leh Valensa (GDN)
T7, 7 Thá
1 999 372 ₫
06:00
Turku (TKU)
CN, 8 Thá
7g
1 điểm dừng
13:00
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
4 367 174 ₫
11:55
Turku (TKU)
CN, 8 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
2 879 021 ₫
17:20
Turku (TKU)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Leh Valensa (GDN)
CN, 8 Thá
1 304 566 ₫
18:20
Turku (TKU)
CN, 8 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Chisinau (RMO)
T3, 10 Thá
+1
2 470 108 ₫
17:20
Turku (TKU)
CN, 8 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
+1
2 555 468 ₫
05:25
Turku (TKU)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
06:25
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
2 261 415 ₫
05:25
Turku (TKU)
T2, 9 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
2 498 980 ₫
06:25
Turku (TKU)
T2, 9 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
15:40
Modlin (WMI)
T2, 9 Thá
3 756 159 ₫
05:25
Turku (TKU)
T3, 10 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Vilnius (VNO)
T3, 10 Thá
2 552 644 ₫
06:00
Turku (TKU)
T3, 10 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Leh Valensa (GDN)
T3, 10 Thá
4 569 904 ₫
10:15
Turku (TKU)
T3, 10 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Frederik Shopen (WAW)
T3, 10 Thá
2 439 354 ₫
17:55
Turku (TKU)
T3, 10 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 11 Thá
+1
2 155 029 ₫
16:55
Turku (TKU)
T3, 10 Thá
8g 15ph
2 điểm dừng
00:10
Leh Valensa (GDN)
T4, 11 Thá
+1
3 574 141 ₫
06:00
Turku (TKU)
T4, 11 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
5 440 766 ₫
17:20
Turku (TKU)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Leh Valensa (GDN)
T4, 11 Thá
1 025 263 ₫
17:20
Turku (TKU)
T4, 11 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
+1
1 335 635 ₫
18:20
Turku (TKU)
T4, 11 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Frederik Shopen (WAW)
T5, 12 Thá
+1
2 439 354 ₫
06:00
Turku (TKU)
T5, 12 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
4 623 254 ₫
07:20
Turku (TKU)
T5, 12 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 13 Thá
+1
2 579 633 ₫
10:10
Turku (TKU)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Leh Valensa (GDN)
T5, 12 Thá
1 932 528 ₫
06:00
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kastrup (CPH)
T6, 13 Thá
3 865 683 ₫
06:00
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Riga (RIX)
T6, 13 Thá
3 961 713 ₫
06:20
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
50g
1 điểm dừng
07:20
Leh Valensa (GDN)
CN, 15 Thá
+1
2 291 856 ₫
06:20
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Riga (RIX)
T6, 13 Thá
3 304 566 ₫
06:20
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Leh Valensa (GDN)
T6, 13 Thá
3 408 128 ₫
11:55
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Leh Valensa (GDN)
T7, 14 Thá
+1
4 469 167 ₫
18:20
Turku (TKU)
T6, 13 Thá
7g 15ph
2 điểm dừng
01:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 Thá
+1
3 220 147 ₫
06:25
Turku (TKU)
T7, 14 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
2 958 105 ₫
05:25
Turku (TKU)
T7, 14 Thá
22g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
10 106 072 ₫
09:15
Turku (TKU)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:45
Leh Valensa (GDN)
T7, 14 Thá
1 364 820 ₫
17:20
Turku (TKU)
CN, 15 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T2, 16 Thá
+1
3 325 906 ₫
06:25
Turku (TKU)
T2, 16 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 16 Thá
1 747 999 ₫
05:25
Turku (TKU)
T2, 16 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Vilnius (VNO)
T2, 16 Thá
2 487 055 ₫
06:00
Turku (TKU)
T2, 16 Thá
13g
1 điểm dừng
18:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 16 Thá
5 765 574 ₫
17:55
Turku (TKU)
T2, 16 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:00
Leh Valensa (GDN)
T3, 17 Thá
+1
2 472 933 ₫