15:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
52g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Turku (TKU)
T3, 15 thá
+1
1 975 211 ₫
05:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T3, 15 thá
+1
4 238 107 ₫
12:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Turku (TKU)
T2, 14 thá
2 040 829 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
24g 5ph
4 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T3, 15 thá
+1
13 392 065 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T4, 16 thá
+1
3 775 138 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Turku (TKU)
T3, 15 thá
1 602 771 ₫
17:50
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:15
Turku (TKU)
T3, 15 thá
1 734 309 ₫
06:10
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T4, 16 thá
1 946 655 ₫
08:40
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Turku (TKU)
T6, 18 thá
+1
2 317 273 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Turku (TKU)
T4, 16 thá
1 007 655 ₫
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Turku (TKU)
T6, 18 thá
+1
12 450 331 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Turku (TKU)
T5, 17 thá
1 031 047 ₫
18:35
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Turku (TKU)
T6, 18 thá
+1
2 937 603 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T6, 18 thá
13 776 353 ₫
10:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
24g 25ph
3 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T7, 19 thá
+1
13 214 655 ₫
12:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Turku (TKU)
T6, 18 thá
1 503 129 ₫
17:30
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T6, 18 thá
2 082 144 ₫
23:55
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
45g
3 điểm dừng
20:55
Turku (TKU)
CN, 20 thá
+1
8 984 142 ₫
00:50
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
CN, 20 thá
+1
16 041 983 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Turku (TKU)
T7, 19 thá
3 119 266 ₫
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 19 thá
54g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Turku (TKU)
T2, 21 thá
+1
3 467 404 ₫
07:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Turku (TKU)
T7, 19 thá
3 712 255 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Turku (TKU)
T7, 19 thá
544 079 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
31g 5ph
3 điểm dừng
14:25
Turku (TKU)
T2, 21 thá
+1
12 063 916 ₫
14:55
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Turku (TKU)
CN, 20 thá
3 119 266 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T2, 21 thá
11 268 303 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Turku (TKU)
T2, 21 thá
3 315 511 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Turku (TKU)
T2, 21 thá
3 397 837 ₫
10:30
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T3, 22 thá
+1
1 246 734 ₫
03:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T3, 22 thá
1 707 880 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T3, 22 thá
4 342 001 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T4, 23 thá
+1
11 358 831 ₫
05:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T3, 22 thá
982 137 ₫
10:30
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T4, 23 thá
+1
1 246 734 ₫
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T4, 23 thá
+1
3 055 471 ₫
22:25
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T5, 24 thá
+1
2 753 813 ₫
00:50
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
21g 5ph
3 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T4, 23 thá
10 419 831 ₫
03:30
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T5, 24 thá
+1
3 747 494 ₫
06:35
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
28g
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T5, 24 thá
+1
3 496 263 ₫
10:30
Oslo (OSL)
T4, 23 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T5, 24 thá
+1
1 634 060 ₫
21:00
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 23 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Turku (TKU)
T5, 24 thá
+1
2 720 092 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T5, 24 thá
10 436 235 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
30g 45ph
3 điểm dừng
14:25
Turku (TKU)
T6, 25 thá
+1
11 136 460 ₫
09:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Turku (TKU)
T5, 24 thá
1 022 541 ₫
16:40
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
29g 15ph
3 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T6, 25 thá
+1
4 540 373 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T6, 25 thá
10 436 235 ₫
05:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Turku (TKU)
T6, 25 thá
3 589 222 ₫
12:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Turku (TKU)
T6, 25 thá
950 240 ₫
18:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Turku (TKU)
T6, 25 thá
2 053 284 ₫
23:55
Astana (NQZ)
T6, 25 thá
58g 10ph
2 điểm dừng
10:05
Turku (TKU)
T2, 28 thá
+1
8 338 599 ₫