21:15
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
3 943 435 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 967 981 ₫
21:45
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
5 634 303 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
8 485 935 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
8 807 036 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 999 878 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
5 308 950 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
8 550 945 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
5 242 117 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
6 426 879 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
8 132 936 ₫
23:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 875 327 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
6 924 479 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
07:35
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
8 910 019 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 540 677 ₫
00:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 786 135 ₫
00:30
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
6 257 063 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
9 793 730 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
9 827 146 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
10 028 252 ₫
00:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
5 240 294 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
3 946 777 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 311 927 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
07:35
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 747 251 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
08:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 767 179 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 458 230 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 267 270 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 323 470 ₫
02:00
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
4 473 540 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 586 548 ₫
02:00
Varna (VAR)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
8 296 980 ₫
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
60g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
8 874 780 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
9 079 227 ₫
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1 793 244 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
14:05
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
7 622 274 ₫
02:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
07:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
8 854 122 ₫
03:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
4 455 617 ₫
03:00
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
5 136 096 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
6 657 452 ₫
03:30
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
1 942 402 ₫
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
5 420 439 ₫
03:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:15
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 194 969 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
6 197 217 ₫
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
6 006 136 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1 181 117 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1 743 727 ₫
03:55
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
2 629 868 ₫
04:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
6g 10ph
Bay thẳng
10:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4 736 618 ₫
04:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
4 861 778 ₫
04:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
63g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
4 907 953 ₫