16:55
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
+1
3 007 723 ₫
16:55
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T4, 4 Thá
+1
5 667 258 ₫
19:45
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T5, 5 Thá
+1
17 025 513 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2 558 876 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
16:00
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
3 135 604 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
15 421 626 ₫
06:30
Vigo (VGO)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
1 231 957 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T4, 4 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
11 904 596 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T5, 5 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
10 084 515 ₫
21:45
Vigo (VGO)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
1 469 043 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
1 540 580 ₫
22:40
Vigo (VGO)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:25
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
2 150 861 ₫
06:30
Vigo (VGO)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
690 681 ₫
21:45
Vigo (VGO)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
666 308 ₫
10:30
Vigo (VGO)
CN, 8 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:45
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
2 734 237 ₫
12:35
Vigo (VGO)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
2 408 521 ₫
08:30
Vigo (VGO)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
1 838 440 ₫
08:30
Vigo (VGO)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
3 358 762 ₫
22:40
Vigo (VGO)
T2, 9 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:15
London-Luton (LTN)
T3, 10 Thá
+1
1 675 108 ₫
20:40
Vigo (VGO)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:25
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
2 226 830 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T3, 10 Thá
1 688 402 ₫
10:00
Vigo (VGO)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
El-Prat (BCN)
T4, 11 Thá
1 937 832 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T4, 11 Thá
1 262 345 ₫
12:35
Vigo (VGO)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Barahas (MAD)
T5, 12 Thá
1 543 112 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T6, 13 Thá
1 545 644 ₫
22:40
Vigo (VGO)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:25
El-Prat (BCN)
T7, 14 Thá
+1
1 547 860 ₫
16:55
Vigo (VGO)
T7, 14 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
19:45
Huares (MEX)
CN, 15 Thá
+1
14 782 856 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T7, 14 Thá
819 511 ₫
21:45
Vigo (VGO)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T7, 14 Thá
629 273 ₫
08:30
Vigo (VGO)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Barahas (MAD)
CN, 15 Thá
2 026 462 ₫
23:55
Vigo (VGO)
CN, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:40
El-Prat (BCN)
T2, 16 Thá
+1
2 850 089 ₫
16:55
Vigo (VGO)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:05
Barahas (MAD)
T2, 16 Thá
1 234 806 ₫
20:40
Vigo (VGO)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:25
El-Prat (BCN)
T2, 16 Thá
1 785 579 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T2, 16 Thá
1 504 495 ₫
12:35
Vigo (VGO)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Barahas (MAD)
T3, 17 Thá
1 653 267 ₫
06:30
Vigo (VGO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Barahas (MAD)
T4, 18 Thá
1 192 074 ₫
09:10
Vigo (VGO)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:25
Barahas (MAD)
T4, 18 Thá
1 167 068 ₫
06:30
Vigo (VGO)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Barahas (MAD)
T5, 19 Thá
1 154 723 ₫
15:30
Vigo (VGO)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:45
Barahas (MAD)
T5, 19 Thá
1 190 808 ₫
21:45
Vigo (VGO)
T5, 19 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
El-Prat (BCN)
T5, 19 Thá
857 496 ₫
06:30
Vigo (VGO)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Barahas (MAD)
T6, 20 Thá
702 076 ₫
18:55
Vigo (VGO)
T6, 20 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Malaga (AGP)
T6, 20 Thá
1 770 068 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T6, 20 Thá
1 201 570 ₫
21:05
Vigo (VGO)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Barahas (MAD)
T7, 21 Thá
727 083 ₫
21:45
Vigo (VGO)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T7, 21 Thá
824 576 ₫
08:30
Vigo (VGO)
CN, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Barahas (MAD)
CN, 22 Thá
1 659 281 ₫
16:55
Vigo (VGO)
CN, 22 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
+1
10 168 397 ₫
20:40
Vigo (VGO)
T2, 23 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
+1
9 565 396 ₫
06:30
Vigo (VGO)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Barahas (MAD)
T3, 24 Thá
826 159 ₫
10:00
Vigo (VGO)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
El-Prat (BCN)
T3, 24 Thá
1 618 764 ₫