21:30
Valencia (VLC)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Vigo (VGO)
T6, 23 Thá
+1
2 013 847 ₫
22:40
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
9g
1 điểm dừng
08:40
Vigo (VGO)
T6, 23 Thá
+1
4 284 740 ₫
12:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
20g
2 điểm dừng
07:50
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
+1
4 610 583 ₫
19:05
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
+1
4 465 174 ₫
21:30
Valencia (VLC)
T6, 23 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
+1
2 108 598 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
+1
4 554 296 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
+1
2 964 482 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
09:20
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
+1
10 423 533 ₫
06:40
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:50
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
1 822 781 ₫
08:10
Paris-Orly (ORY)
T7, 24 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
+1
3 583 334 ₫
07:20
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
894 974 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
+1
5 323 560 ₫
10:40
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:45
Vigo (VGO)
T7, 24 Thá
1 909 402 ₫
19:35
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
+1
2 159 257 ₫
21:30
Valencia (VLC)
T7, 24 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
+1
1 685 502 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
+1
3 434 172 ₫
07:00
Valencia (VLC)
CN, 25 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
2 108 598 ₫
06:25
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 25 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
+1
3 262 182 ₫
06:30
Barahas (MAD)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Vigo (VGO)
CN, 25 Thá
2 069 196 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
CN, 25 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
T2, 26 Thá
+1
2 960 417 ₫
23:50
Alicante (ALC)
CN, 25 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Vigo (VGO)
T2, 26 Thá
+1
4 361 041 ₫
08:30
Barahas (MAD)
T2, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Vigo (VGO)
T2, 26 Thá
1 189 546 ₫
09:30
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Vigo (VGO)
T2, 26 Thá
2 014 159 ₫
10:40
Barahas (MAD)
T2, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:50
Vigo (VGO)
T2, 26 Thá
2 093 900 ₫
14:35
Porto (OPO)
T2, 26 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Vigo (VGO)
T2, 26 Thá
2 098 591 ₫
18:15
Modlin (WMI)
T2, 26 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
+1
2 634 887 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 26 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
+1
2 945 720 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 26 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
+1
2 108 598 ₫
20:45
Alicante (ALC)
T2, 26 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
+1
2 431 313 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
T2, 26 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
+1
2 587 668 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
1 033 816 ₫
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 27 Thá
23g
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
+1
2 510 742 ₫
11:00
Modlin (WMI)
T3, 27 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
+1
2 410 362 ₫
17:45
Barahas (MAD)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:05
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
1 106 678 ₫
21:10
Barahas (MAD)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:20
Vigo (VGO)
T3, 27 Thá
1 147 017 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T3, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
+1
1 685 502 ₫
19:35
Lisbon (LIS)
T3, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
+1
2 717 130 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
1 049 765 ₫
07:10
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Vigo (VGO)
T4, 28 Thá
1 123 251 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T5, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Vigo (VGO)
T5, 29 Thá
1 185 168 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Vigo (VGO)
T6, 30 Thá
1 186 731 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T6, 30 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
CN, 1 Thá
+1
2 693 364 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Vigo (VGO)
CN, 1 Thá
+1
16 789 978 ₫
07:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Vigo (VGO)
T7, 31 Thá
1 123 877 ₫
11:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Vigo (VGO)
CN, 1 Thá
+1
2 899 752 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Vigo (VGO)
CN, 1 Thá
+1
1 685 502 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
11:50
Vigo (VGO)
T2, 2 Thá
+1
7 909 039 ₫
10:35
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
11:20
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
+1
2 265 890 ₫
14:25
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Vigo (VGO)
T2, 2 Thá
+1
2 328 119 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
12:50
Vigo (VGO)
T3, 3 Thá
+1
4 383 557 ₫