07:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
3 011 522 ₫
15:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
22:45
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
+1
9 994 619 ₫
23:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
22:50
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
+1
14 321 664 ₫
05:10
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
12 341 732 ₫
09:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
49g 10ph
4 điểm dừng
02:10
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
+1
21 612 117 ₫
12:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
43g 7ph
3 điểm dừng
23:52
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
+1
20 119 651 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
+1
14 058 622 ₫
07:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
2 681 375 ₫
15:05
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
23:55
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
+1
10 799 253 ₫
05:10
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
32g 4ph
2 điểm dừng
02:44
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
+1
12 175 867 ₫
22:20
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
2g 59ph
Bay thẳng
02:19
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
+1
5 609 965 ₫
10:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
38g 10ph
4 điểm dừng
11:40
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
+1
14 391 935 ₫
07:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
2 971 638 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
T6, 6 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
10:15
Winnipeg (YWG)
T7, 7 Thá
+1
14 089 959 ₫
03:20
Indira Gandi (DEL)
T7, 7 Thá
33g 9ph
2 điểm dừng
01:59
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
+1
12 193 910 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
10:15
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
+1
19 920 550 ₫
04:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
41g 37ph
2 điểm dừng
08:52
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
+1
15 802 418 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
01:10
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
+1
16 886 554 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T7, 7 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
+1
12 194 543 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
47g 9ph
3 điểm dừng
01:59
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
+1
13 253 988 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 8 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
+1
12 459 800 ₫
07:25
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
3 804 761 ₫
14:45
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
20:55
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
7 469 613 ₫
14:30
Hamad (DOH)
T2, 9 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Winnipeg (YWG)
T3, 10 Thá
+1
19 380 856 ₫
07:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
2 417 068 ₫
09:30
Adler (AER)
T3, 10 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
01:10
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
16 586 794 ₫
13:05
Modlin (WMI)
T3, 10 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
02:10
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
13 704 735 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Winnipeg (YWG)
T4, 11 Thá
19 826 538 ₫
22:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 10 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Winnipeg (YWG)
T4, 11 Thá
+1
13 521 778 ₫
01:55
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
16 414 599 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
25g 9ph
3 điểm dừng
01:59
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
14 724 614 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
14 231 134 ₫
09:25
Dublin (DUB)
T4, 11 Thá
21g 34ph
3 điểm dừng
01:59
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
11 822 930 ₫
07:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T4, 11 Thá
4 208 660 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
21:45
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
13 102 368 ₫
22:00
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
27g 38ph
1 điểm dừng
15:08
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
+1
16 043 302 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
23:55
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
18 275 196 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
20 996 771 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Winnipeg (YWG)
T6, 13 Thá
+1
15 006 014 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Winnipeg (YWG)
T7, 14 Thá
+1
13 438 845 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
31g 2ph
3 điểm dừng
23:52
Winnipeg (YWG)
T6, 13 Thá
23 630 983 ₫
15:20
Kamloops (YKA)
T5, 12 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
8 641 745 ₫
17:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:50
Winnipeg (YWG)
T5, 12 Thá
4 732 211 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
21:45
Winnipeg (YWG)
T6, 13 Thá
14 358 065 ₫
22:20
Calgary (YYC)
T5, 12 Thá
2g 59ph
Bay thẳng
02:19
Winnipeg (YWG)
T6, 13 Thá
+1
5 221 259 ₫
14:30
Hamad (DOH)
T6, 13 Thá
30g 12ph
2 điểm dừng
12:42
Winnipeg (YWG)
T7, 14 Thá
+1
22 092 935 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
86g 42ph
3 điểm dừng
12:42
Winnipeg (YWG)
T3, 17 Thá
+1
22 190 111 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
CN, 15 Thá
44g 12ph
4 điểm dừng
12:42
Winnipeg (YWG)
T2, 16 Thá
+1
21 628 577 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
45g 54ph
2 điểm dừng
14:49
Winnipeg (YWG)
T2, 16 Thá
+1
83 723 094 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
65g 32ph
4 điểm dừng
12:42
Winnipeg (YWG)
T3, 17 Thá
+1
21 265 194 ₫