09:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
01:15
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
9 119 327 ₫
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
1 333 617 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
7 138 040 ₫
14:10
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:10
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
1 987 970 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
01:45
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
64 524 272 ₫
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 12ph
2 điểm dừng
19:17
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
74 825 931 ₫
22:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
31g
3 điểm dừng
05:55
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
13 460 417 ₫
03:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
01:15
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
9 153 351 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
16 883 468 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
3 155 113 ₫
11:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:25
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
4 560 727 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
01:45
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
+1
49 361 747 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
16:10
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
1 911 112 ₫
15:45
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
7g 13ph
1 điểm dừng
22:58
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
4 396 683 ₫
18:25
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
20:25
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
1 987 970 ₫
20:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
19:25
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
+1
78 190 959 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
48g 25ph
3 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
+1
19 599 611 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:20
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
+1
3 318 853 ₫
01:00
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
+1
19 851 449 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
45g 59ph
3 điểm dừng
00:54
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
21 166 839 ₫
09:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
21:25
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
+1
11 610 365 ₫
10:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
15 545 294 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
4 065 253 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
41 751 321 ₫
13:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
37g 15ph
3 điểm dừng
03:10
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
8 650 586 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
16:10
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
1 984 932 ₫
18:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
44g 54ph
2 điểm dừng
14:59
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
19 527 918 ₫
18:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:25
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
3 385 686 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
05:55
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
17 676 044 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
21 487 636 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
45g 5ph
3 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
18 451 911 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
44g 20ph
4 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
17 879 580 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
01:45
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
+1
18 276 627 ₫
09:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
23:10
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
+1
8 191 871 ₫
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 16 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
1 350 933 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
16:10
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
1 986 451 ₫
18:25
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
20:25
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
2 821 860 ₫
18:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:25
Winnipeg (YWG)
T4, 16 thá
3 144 480 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
47g 58ph
3 điểm dừng
22:58
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
+1
21 052 919 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
47g 24ph
3 điểm dừng
02:14
Winnipeg (YWG)
T7, 19 thá
+1
21 618 567 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
45g 29ph
3 điểm dừng
00:49
Winnipeg (YWG)
T7, 19 thá
+1
22 179 962 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
2 676 651 ₫
04:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
21g 30ph
3 điểm dừng
01:45
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
+1
8 077 344 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
2 167 203 ₫
11:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
00:25
Winnipeg (YWG)
T7, 19 thá
+1
14 205 906 ₫
18:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:25
Winnipeg (YWG)
T5, 17 thá
2 397 776 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
26g 30ph
3 điểm dừng
01:15
Winnipeg (YWG)
T7, 19 thá
+1
20 274 926 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:20
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
+1
2 271 705 ₫
03:55
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
05:55
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
1 986 147 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
2 008 324 ₫