Chuyến bay ZE942 Fukuoka – Busan (Gimhe), Cosmos Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay ZE942 Fukuoka – Busan (Gimhe), Cosmos Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2 431 764 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
3 204 024 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
1 533 539 ₫
Cosmos Air
ZE 942 Giá tốt nhất
01:55
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
1 478 944 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
2 504 659 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
3 045 729 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 13 thá
2 947 214 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T4, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 14 thá
2 419 564 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
2 499 169 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
2 955 144 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 20 thá
2 677 289 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T4, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 thá
2 455 859 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 thá
3 143 329 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T5, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 29 thá
2 616 594 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 11 thá
2 942 944 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T5, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 12 thá
2 852 969 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T6, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 13 thá
2 926 474 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T5, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 26 thá
2 882 859 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T5, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 18 thá
3 272 649 ₫
Cosmos Air
ZE 942
03:00
Fukuoka (FUK)
T6, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 26 thá
4 345 638 ₫
Cosmos Air
ZE 942
01:55
Fukuoka (FUK)
T5, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 thá
3 623 398 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1 497 854 ₫ · cao nhất: 3 433 383 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2 420 479 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1 497 854 ₫ 25.09.2026 — 2 431 764 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 3 433 383 ₫ 28.09.2026 — 3 204 024 ₫ 29.09.2026 — 2 393 029 ₫ 30.09.2026 — 2 468 974 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
2 420 479 ₫
23
không có dữ liệu
24
Giá tốt
1 497 854 ₫
25
2 431 764 ₫
26
không có dữ liệu
27
3 433 383 ₫
28
3 204 024 ₫
29
2 393 029 ₫
30
2 468 974 ₫

Điểm đến phổ biến từ Fukuoka

Tất cả →
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
915 915 ₫
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
1 026 325 ₫
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
1 348 709 ₫
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
1 455 154 ₫
FUK
Fukuoka — Tsushima
Nhật Bản → Nhật Bản
TSJ
từ
1 570 444 ₫
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
2 367 104 ₫
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
2 609 274 ₫

Điểm đến phổ biến đến Busan

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
469 090 ₫
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
602 985 ₫
CEB
Philippines → Hàn Quốc
PUS
từ
1 334 679 ₫
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
1 647 609 ₫
DAD
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
1 964 199 ₫
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
1 986 159 ₫
TAO
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
2 044 109 ₫
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
2 061 189 ₫
YNJ
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
2 123 714 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay ZE942, Cosmos Air, Fukuoka - Busan (Gimhe)

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

1g 13ph

Khoảng cách

225 km

Giá

2 798 069 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

5

Интернет за рубежом

eSIM · Южная Корея

Все тарифы

jjang

5 гб

трафик

30

дней

jjang

10 гб

трафик

30

дней

lgu

трафик

10

дней

jjang

20 гб

трафик

30

дней

jjang

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay ZE942 Cosmos Air hoạt động trên tuyến Fukuoka – Busan (Gimhe) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu.
Có. Chuyến bay ZE0942 khởi hành lúc 01:55 từ Fukuoka.