22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
2 273 993 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
+1
2 145 163 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
2 153 710 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
+1
2 136 617 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 12 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
+1
2 627 564 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 13 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
+1
2 128 387 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 14 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
2 389 212 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 15 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
+1
2 119 207 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
2 375 601 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 17 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
2 492 403 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
+1
2 622 183 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 19 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
2 532 603 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 21 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 22 Thá
+1
2 532 603 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
+1
2 132 502 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
+1
2 333 502 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
2 348 696 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
+1
3 350 215 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 30 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 1 Thá
+1
2 853 571 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 2 Thá
+1
2 523 424 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
+1
2 520 575 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 4 Thá
+1
2 553 495 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 5 Thá
+1
2 530 071 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 6 Thá
+1
2 545 898 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
+1
2 462 016 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 8 Thá
+1
2 533 553 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
+1
2 492 403 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 10 Thá
+1
2 587 680 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 11 Thá
+1
2 561 724 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 Thá
+1
2 649 088 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 Thá
+1
2 539 567 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 Thá
+1
2 500 633 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 Thá
+1
2 506 014 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 Thá
+1
2 547 164 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 Thá
+1
2 611 737 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 Thá
+1
2 506 014 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 Thá
+1
2 528 488 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 Thá
3 031 780 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 Thá
+1
3 417 954 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 Thá
+1
3 160 610 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 Thá
+1
3 490 124 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
+1
3 136 554 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 Thá
+1
3 142 251 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 Thá
+1
3 139 086 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 Thá
+1
3 402 760 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
+1
3 412 889 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 31 Thá
+1
3 382 185 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 1 Thá
+1
3 523 677 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 2 Thá
+1
3 414 472 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 3 Thá
+1
4 286 845 ₫
22:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 4 Thá
+1
4 717 017 ₫