Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Heydar Aliyev

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Heydar Aliyev

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SAS
SK 1707
08:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
13 483 808 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
47g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
10 459 627 ₫
SAS
SK 711
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
6 726 107 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
11 345 161 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 979 403 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
6 456 650 ₫
Qatar Airways
QR 302 Giá tốt nhất
14:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
2 939 425 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2862
14:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
6 537 457 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
8 803 694 ₫
Pegasus
PC 1312 🔥 Ưu đãi hot
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
4 962 634 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
32g
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá +1
8 552 464 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
7 618 628 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
8 937 967 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 18 thá
7 422 079 ₫
Eurowings
EW 8231
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 19 thá +1
9 858 436 ₫
Wizz Air
W6 2614 🔥 Ưu đãi hot
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
35g 10ph
Bay thẳng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá +1
5 181 967 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá +1
5 181 967 ₫
Pegasus
PC 1312 🔥 Ưu đãi hot
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 19 thá
5 046 783 ₫
CityJet
WX 711
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá +1
7 912 388 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 3393
18:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá +1
6 019 807 ₫
SAS
SK 705
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
5 431 071 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
5 923 507 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 21 thá
5 664 378 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 thá
6 886 506 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
21:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá +1
7 811 228 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2862
05:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá +1
7 853 150 ₫
Ryanair
FR 3393
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá +1
5 228 750 ₫
CityJet
WX 701
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
6 862 811 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
6 888 025 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 thá
6 436 904 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá +1
7 282 338 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 26 thá
6 177 471 ₫
National Airlines
N7 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 thá
4 982 684 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 thá
3 213 743 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 30 thá
4 717 784 ₫
Finnair
AY 825
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá +1
5 208 700 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá
6 458 169 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 4 thá +1
4 539 158 ₫
BRA
TF 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 7 thá
4 397 594 ₫
SAS
SK 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 7 thá
4 512 121 ₫
Ryanair
FR 8908
21:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 8 thá +1
6 153 776 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá +1
4 555 562 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá
5 341 151 ₫
Finnair
AY 1251
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 9 thá
6 925 998 ₫
Finnair
AY 807
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 11 thá
6 497 965 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 12 thá +1
4 349 292 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 14 thá +1
4 153 047 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 14 thá +1
4 033 659 ₫
Ryanair Sun
RR 8908
12:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 14 thá +1
5 679 264 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 13 thá
4 875 752 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2939425 ₫ · cao nhất: 11345161 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 10459627 ₫ 13.09.2026 — 11345161 ₫ 14.09.2026 — 2939425 ₫ 15.09.2026 — 8552464 ₫ 16.09.2026 — 7618628 ₫ 17.09.2026 — 8937967 ₫ 18.09.2026 — 9858436 ₫ 19.09.2026 — 5046783 ₫ 20.09.2026 — 5431071 ₫ 21.09.2026 — 5664378 ₫ 22.09.2026 — 6886506 ₫ 23.09.2026 — 7853150 ₫ 24.09.2026 — 6862811 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 6177471 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 4982684 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 4717784 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
10459627 ₫
13
placeholder
11345161 ₫
14
Giá tốt
2939425 ₫
15
placeholder
8552464 ₫
16
placeholder
7618628 ₫
17
placeholder
8937967 ₫
18
placeholder
9858436 ₫
19
Giá tốt
5046783 ₫
20
placeholder
5431071 ₫
21
placeholder
5664378 ₫
22
placeholder
6886506 ₫
23
placeholder
7853150 ₫
24
placeholder
6862811 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
6177471 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
4982684 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
4717784 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Heydar Aliyev

Qatar Airways
T2
Giá từ
₫2 939 425
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 460 417
Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 762 379
Ryanair
T2, T4, T6
Giá từ
₫4 230 816
Finnair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 330 154
SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 490 552
LOT Polish Airlines
T2, T4, T6
Giá từ
₫4 629 990
National Airlines
T2, T7
Giá từ
₫4 982 684
Ryanair Sun
T3
Giá từ
₫5 679 264
Air Southwest
T2, T7
Giá từ
₫5 740 628
Eurowings
T5, T6
Giá từ
₫6 589 100
CityJet
T5, T7
Giá từ
₫6 862 811
Turkish Airlines
T3, T5, T7
Giá từ
₫6 972 477
Air Baltic
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫7 136 521

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Heydar Aliyev

Tất cả →
BUD
Budapest — Baku
Hungary → Azerbaijan
GYD
từ
₫739 717
TBS
Gruzia → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 016 465
SCO
Kazakhstan → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 129 777
GUW
Kazakhstan → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 194 787
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 317 516
CIT
Kazakhstan → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 409 259
MOW
Russia → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 424 145
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 465 460
TZX
Thổ Nhĩ Kỳ → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 596 695

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Heydar Aliyev

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

18g 25ph

Khoảng cách

2 799 km

Giá trung bình

₫5 341 151

Chuyến bay phổ biến nhất

PC 1312

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Azerbaijan

Tất cả các gói

yaxsimobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

yaxsimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫447930

Mua

yaxsimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

yaxsimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1049436

Mua

yaxsimobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Heydar Aliyev là ₫5 341 151. Vé rẻ nhất có giá ₫2 939 425, do Qatar Airways khai thác, chuyến bay 302, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 14:05, đến Heydar Aliyev vào 15 Tháng chín lúc 15:55.
Thời gian bay trung bình là 30 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 10 giờ 20 phút, chuyến bay 1312, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 13 Tháng chín lúc 12:45, đến Heydar Aliyev vào 13 Tháng chín lúc 23:05.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Heydar Aliyev được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Eurowings, Ryanair, LOT Polish Airlines, National Airlines, Pegasus Airlines, Qatar Airways, Ryanair Sun.
Khoảng cách từ Helsinki đến Heydar Aliyev là 2799 km.