12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
3 401 786 ₫
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
05:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá
+1
4 731 454 ₫
13:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá
+1
4 054 013 ₫
05:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá
3 808 858 ₫
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 17 thá
+1
3 410 292 ₫
04:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 17 thá
5 445 653 ₫
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
56g 35ph
3 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 19 thá
+1
4 411 264 ₫
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 19 thá
+1
4 243 271 ₫
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá
+1
5 225 712 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá
+1
3 209 490 ₫
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá
3 327 966 ₫
15:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
+1
3 623 853 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
+1
2 622 577 ₫
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
2 405 675 ₫
14:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
3 637 220 ₫
15:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 23 thá
+1
3 926 727 ₫
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 24 thá
4 735 707 ₫
04:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 25 thá
4 356 887 ₫
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 25 thá
4 149 705 ₫
14:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 26 thá
+1
3 933 107 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 27 thá
+1
4 566 195 ₫
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá
+1
4 122 972 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 27 thá
3 023 878 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá
+1
2 648 703 ₫
14:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá
2 450 331 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 29 thá
2 507 747 ₫
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 30 thá
+1
3 879 033 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá
+1
3 744 760 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 30 thá
3 584 969 ₫
05:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 30 thá
3 545 173 ₫
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá
+1
4 473 540 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá
+1
3 300 930 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 3 thá
+1
3 979 889 ₫
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 3 thá
+1
2 932 438 ₫
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 2 thá
4 600 826 ₫
14:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 3 thá
+1
3 436 722 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
24g
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 5 thá
+1
2 350 993 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 5 thá
2 764 445 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 5 thá
2 755 635 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 6 thá
2 643 538 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 8 thá
+1
3 125 342 ₫
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 9 thá
+1
3 774 227 ₫
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 10 thá
+1
3 506 288 ₫
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 10 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 11 thá
+1
2 946 109 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 12 thá
+1
4 124 795 ₫
10:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
21g 55ph
Bay thẳng
08:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 17 thá
+1
2 008 931 ₫
10:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 17 thá
+1
2 008 931 ₫
03:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 thá
+1
4 062 519 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 thá
3 295 765 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
13g
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 thá
3 192 174 ₫