Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Nice (Kot DAzur)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Nice

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Sweden
D8 3153
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
3 401 786 ₫
SAS
SK 4884
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
05:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá +1
4 731 454 ₫
SAS
SK 1713
13:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá +1
4 054 013 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2862
05:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 16 thá
3 808 858 ₫
Ryanair
FR 3393
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 17 thá +1
3 410 292 ₫
National Airlines
N7 1315
04:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 17 thá
5 445 653 ₫
Finnair
AY 811
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
56g 35ph
3 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 19 thá +1
4 411 264 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 19 thá +1
4 243 271 ₫
Eurowings
EW 8231
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá +1
5 225 712 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá +1
3 209 490 ₫
Finnair
AY 1603
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá
3 327 966 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3159
15:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá +1
3 623 853 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá +1
2 622 577 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
2 405 675 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2804
14:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
3 637 220 ₫
KLM
KL 1254
15:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 23 thá +1
3 926 727 ₫
Finnair
AY 1603
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 24 thá
4 735 707 ₫
Finnair
AY 1601
04:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 25 thá
4 356 887 ₫
Finnair
AY 1603
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 25 thá
4 149 705 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2862
14:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 26 thá +1
3 933 107 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 27 thá +1
4 566 195 ₫
BRA
TF 711
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá +1
4 122 972 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2802 🔥 Ưu đãi hot
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 27 thá
3 023 878 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá +1
2 648 703 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2804
14:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 28 thá
2 450 331 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604 🔥 Ưu đãi hot
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 29 thá
2 507 747 ₫
Finnair
AY 811
10:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 30 thá +1
3 879 033 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá +1
3 744 760 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
21:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 30 thá
3 584 969 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2862
05:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 30 thá
3 545 173 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá +1
4 473 540 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 1 thá +1
3 300 930 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 3 thá +1
3 979 889 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 3 thá +1
2 932 438 ₫
Finnair
AY 1603
12:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 2 thá
4 600 826 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2862
14:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 3 thá +1
3 436 722 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
24g
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 5 thá +1
2 350 993 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 5 thá
2 764 445 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 5 thá
2 755 635 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 6 thá
2 643 538 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 8 thá +1
3 125 342 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 9 thá +1
3 774 227 ₫
Finnair
AY 825
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 10 thá +1
3 506 288 ₫
Finnair
AY 819
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 10 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 11 thá +1
2 946 109 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 12 thá +1
4 124 795 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1191 🔥 Ưu đãi hot
10:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
21g 55ph
Bay thẳng
08:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 17 thá +1
2 008 931 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 1191
10:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 17 thá +1
2 008 931 ₫
Jettime
JT 801
03:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 thá +1
4 062 519 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2802 🔥 Ưu đãi hot
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 thá
3 295 765 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
13g
1 điểm dừng
18:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 18 thá
3 192 174 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2450331 ₫ · cao nhất: 5445653 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5018227 ₫ 14.09.2026 — 3401786 ₫ 15.09.2026 — 4731454 ₫ 16.09.2026 — 3410292 ₫ 17.09.2026 — 5445653 ₫ 18.09.2026 — 5225712 ₫ 19.09.2026 — 3209490 ₫ 20.09.2026 — 3623853 ₫ 21.09.2026 — 3637220 ₫ 22.09.2026 — 3926727 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 4735707 ₫ 25.09.2026 — 4149705 ₫ 26.09.2026 — 4122972 ₫ 27.09.2026 — 3023878 ₫ 28.09.2026 — 2450331 ₫ 29.09.2026 — 2507747 ₫ 30.09.2026 — 3584969 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5018227 ₫
14
placeholder
3401786 ₫
15
placeholder
4731454 ₫
16
placeholder
3410292 ₫
17
placeholder
5445653 ₫
18
placeholder
5225712 ₫
19
Giá tốt
3209490 ₫
20
placeholder
3623853 ₫
21
placeholder
3637220 ₫
22
placeholder
3926727 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
4735707 ₫
25
placeholder
4149705 ₫
26
placeholder
4122972 ₫
27
Giá tốt
3023878 ₫
28
Giá tốt
2450331 ₫
29
Giá tốt
2507747 ₫
30
placeholder
3584969 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Nice

Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 429 066
Ryanair
T3, T4
Giá từ
₫3 274 500
KLM
T3, T4, CN
Giá từ
₫3 500 820
Jettime
T7
Giá từ
₫4 062 519
BRA
T4, T7
Giá từ
₫4 122 972
Finnair
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 149 705
Air Baltic
T7
Giá từ
₫4 165 198
SAS
T3, T5, T6
Giá từ
₫4 566 195
Eurowings
T6
Giá từ
₫5 225 712
National Airlines
T5, CN
Giá từ
₫5 445 653

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Nice

Tất cả →
KRK
Ba Lan → Pháp
NCE
từ
₫358 163
WAW
Ba Lan → Pháp
NCE
từ
₫366 972
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
NCE
từ
₫393 098
BTS
Bratislava — Nice
Slovakia → Pháp
NCE
từ
₫434 109
RMO
Moldova → Pháp
NCE
từ
₫667 416
LUX
Luxembourg → Pháp
NCE
từ
₫692 934
GVA
Thụy Sĩ → Pháp
NCE
từ
₫717 844
PAR
Pháp → Pháp
NCE
từ
₫748 223
BER
Đức → Pháp
NCE
từ
₫761 893

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Nice

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

15g 15ph

Khoảng cách

2 200 km

Giá trung bình

₫3 506 288

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 2618

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Nice là ₫3 506 288. Vé rẻ nhất có giá ₫3 401 786, do Norwegian Air Sweden khai thác, chuyến bay 3153, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 12:50, đến Nice vào 14 Tháng chín lúc 19:00.
Thời gian bay trung bình là 17 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ 25 phút, chuyến bay 1315, do National Airlines khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 17 Tháng chín lúc 04:50, đến Nice vào 17 Tháng chín lúc 10:15.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Nice được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Eurowings, Ryanair, Jettime, KLM, National Airlines, SAS, BRA.
Khoảng cách từ Helsinki đến Nice là 2200 km.