19:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
2 146 242 ₫
18:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Sofia (SOF)
T2, 5 thá
+1
2 854 973 ₫
13:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
19:30
Sofia (SOF)
T3, 13 thá
3 313 992 ₫
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Sofia (SOF)
T4, 14 thá
+1
2 322 438 ₫
18:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Sofia (SOF)
T2, 19 thá
+1
2 525 366 ₫
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Sofia (SOF)
T6, 23 thá
+1
2 386 536 ₫
11:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 4 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Sofia (SOF)
T5, 5 thá
+1
3 029 042 ₫