18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
2 745 914 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
2 551 188 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
22g
1 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
+1
2 636 855 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
2 689 714 ₫
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
2 508 962 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 17 thá
+1
2 529 315 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 17 thá
2 972 842 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 19 thá
+1
3 316 726 ₫
10:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 19 thá
2 937 603 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 21 thá
+1
2 712 802 ₫
06:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 21 thá
2 886 567 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 21 thá
2 860 441 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 22 thá
1 679 021 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 22 thá
2 258 946 ₫
10:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 22 thá
1 936 630 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 24 thá
1 939 972 ₫
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 25 thá
2 227 353 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 26 thá
+1
2 820 645 ₫
10:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 26 thá
2 773 255 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 28 thá
+1
3 536 667 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 29 thá
+1
2 463 394 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
07:00
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 29 thá
+1
2 618 021 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 29 thá
1 906 556 ₫
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
16g
2 điểm dừng
12:50
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 30 thá
+1
2 526 885 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 30 thá
1 969 743 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
5g
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 30 thá
2 468 558 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 1 thá
2 098 548 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 2 thá
2 884 136 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 3 thá
+1
2 826 113 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 3 thá
+1
2 866 517 ₫
10:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 3 thá
2 879 580 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 5 thá
+1
2 494 684 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
07:00
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 6 thá
+1
2 196 974 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 6 thá
2 210 948 ₫
13:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 7 thá
1 788 991 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 8 thá
2 146 242 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 13 thá
1 819 673 ₫
10:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 13 thá
2 140 166 ₫
13:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 14 thá
1 633 757 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 15 thá
1 344 553 ₫
19:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 17 thá
+1
2 994 410 ₫
10:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 17 thá
2 535 999 ₫
18:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
13g
1 điểm dừng
07:00
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 19 thá
+1
2 902 971 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 19 thá
+1
2 649 007 ₫
17:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 19 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 20 thá
+1
2 031 108 ₫
07:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 20 thá
1 293 213 ₫
13:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 21 thá
994 289 ₫
07:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 thá
6g
1 điểm dừng
13:20
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 thá
1 946 352 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 thá
1 394 981 ₫
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 23 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 23 thá
2 329 425 ₫