07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 9 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
4 088 054 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T6, 13 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
4 216 537 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 14 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
+1
4 413 315 ₫
13:35
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 14 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
+1
4 322 878 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 16 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
3 984 208 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 16 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
4 220 279 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 18 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
+1
4 396 163 ₫
13:35
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 18 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
4 170 071 ₫
06:30
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 21 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
4 237 743 ₫
08:35
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 21 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
4 314 146 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 23 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
4 201 568 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T6, 27 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
+1
4 306 350 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 30 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
4 380 259 ₫
08:35
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 30 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
4 407 701 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 2 Thá
4 329 115 ₫
06:30
Куала-Лумпур (KUL)
T5, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
4 338 159 ₫
08:35
Куала-Лумпур (KUL)
T5, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
4 424 541 ₫
08:35
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 5 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 5 Thá
4 494 396 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 9 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
4 312 275 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T6, 11 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 11 Thá
4 394 604 ₫
06:30
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 12 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 Thá
4 350 633 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 14 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 Thá
4 488 159 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 21 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 Thá
4 413 003 ₫
06:30
Куала-Лумпур (KUL)
T3, 22 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 Thá
4 438 575 ₫
08:35
Куала-Лумпур (KUL)
T3, 22 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 Thá
4 241 173 ₫
08:35
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 26 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
4 294 188 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 28 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 Thá
+1
4 392 109 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 28 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 Thá
4 286 080 ₫
06:30
Куала-Лумпур (KUL)
T7, 9 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 9 Thá
4 471 631 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 11 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 11 Thá
4 345 019 ₫
07:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 13 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 13 Thá
4 445 124 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 18 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 19 Thá
+1
4 564 251 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 20 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 21 Thá
+1
4 410 508 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 24 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 25 Thá
+1
4 201 256 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 24 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 25 Thá
+1
4 267 369 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 17 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 18 Thá
+1
4 738 263 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T5, 18 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 19 Thá
+1
4 785 977 ₫
13:35
Куала-Лумпур (KUL)
T5, 18 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 18 Thá
4 422 047 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 21 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 21 Thá
4 417 681 ₫
13:35
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 21 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 21 Thá
4 364 042 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 24 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 24 Thá
4 234 936 ₫
13:35
Куала-Лумпур (KUL)
T6, 26 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 26 Thá
4 252 400 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 28 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 28 Thá
4 367 473 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 28 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 1 Thá
+1
4 361 236 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T4, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 3 Thá
4 237 743 ₫
13:35
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 7 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 8 Thá
+1
4 450 425 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
T6, 12 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 13 Thá
+1
4 418 304 ₫
11:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 14 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 15 Thá
+1
4 435 456 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
CN, 14 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 14 Thá
4 218 408 ₫
12:30
Куала-Лумпур (KUL)
T2, 15 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 15 Thá
4 172 254 ₫