22:30
Ma Cao (MFM)
T7, 19 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
+1
5 427 426 ₫
17:55
Ma Cao (MFM)
T6, 25 thá
3g 35ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
5 381 554 ₫
22:50
Ma Cao (MFM)
T6, 25 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
+1
5 663 467 ₫
05:15
Ma Cao (MFM)
T7, 26 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
+1
5 178 929 ₫
12:10
Ma Cao (MFM)
T7, 26 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
+1
5 041 011 ₫
11:15
Ma Cao (MFM)
T6, 2 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
+1
4 971 748 ₫
22:30
Ma Cao (MFM)
T7, 10 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
+1
6 394 070 ₫
05:15
Ma Cao (MFM)
T7, 24 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 25 thá
+1
5 496 689 ₫
03:50
Ma Cao (MFM)
T4, 28 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 28 thá
5 242 117 ₫
05:15
Ma Cao (MFM)
T5, 29 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 30 thá
+1
5 798 044 ₫
03:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 thá
8g
1 điểm dừng
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 3 thá
4 953 825 ₫
03:50
Ma Cao (MFM)
T4, 4 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 4 thá
4 969 318 ₫
03:50
Ma Cao (MFM)
T5, 5 thá
8g
1 điểm dừng
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 5 thá
4 995 139 ₫
05:15
Ma Cao (MFM)
T6, 6 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 7 thá
+1
5 072 301 ₫
03:50
Ma Cao (MFM)
T7, 7 thá
8g
1 điểm dừng
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 7 thá
5 345 708 ₫
10:35
Ma Cao (MFM)
CN, 8 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 9 thá
+1
5 541 953 ₫
11:30
Ma Cao (MFM)
T3, 24 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 25 thá
+1
5 190 473 ₫