07:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
11 326 033 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:40
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
2 791 966 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 816 398 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
16:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 905 484 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
20:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
16 307 527 ₫
11:35
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 281 208 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
1 808 588 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
4 318 907 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
6 312 396 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
9 274 942 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 293 180 ₫
07:25
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 700 875 ₫
12:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2 620 750 ₫
12:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
2 874 074 ₫
12:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
3 445 006 ₫
13:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2 906 216 ₫
13:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2 906 216 ₫
08:25
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2 889 349 ₫
08:25
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 901 124 ₫
13:25
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
3 439 914 ₫
13:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
8 138 169 ₫
14:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
7 747 364 ₫
09:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
+1
4 222 479 ₫
09:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
14 768 174 ₫
09:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
4 751 403 ₫
15:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
4 000 344 ₫
15:55
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 256 286 ₫
15:55
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 138 122 ₫
11:20
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 659 821 ₫
12:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
2 959 682 ₫
12:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 315 260 ₫
18:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
3 241 647 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
4 082 133 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 796 912 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 796 912 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
+1
7 366 743 ₫
18:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 690 888 ₫
18:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 207 130 ₫
14:55
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 890 622 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
+1
5 347 158 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
6 573 675 ₫
20:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 949 816 ₫
20:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 949 816 ₫
15:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 772 260 ₫
16:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 870 159 ₫
21:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 394 478 ₫
21:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 394 478 ₫
16:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
2 973 048 ₫
21:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 289 606 ₫
22:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 694 583 ₫