22:30
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
28g
1 điểm dừng
02:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
6 957 592 ₫
03:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 174 251 ₫
04:10
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3 274 196 ₫
05:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 118 537 ₫
05:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
28g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
10 949 329 ₫
06:20
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 363 692 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 761 711 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
3 226 502 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
3 927 335 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
4 168 540 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
14 320 433 ₫
07:00
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
4 564 068 ₫
07:00
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
4 564 068 ₫
07:55
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 055 896 ₫
08:45
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 780 181 ₫
09:00
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
13:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 601 069 ₫
09:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 443 040 ₫
09:40
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
4 650 039 ₫
10:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
16 206 027 ₫
10:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
3 005 650 ₫
11:55
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
3 119 570 ₫
12:20
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
14 498 147 ₫
13:45
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
6 796 282 ₫
03:30
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1 833 647 ₫
03:30
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 479 008 ₫
05:05
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 836 199 ₫
05:10
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
5 750 046 ₫
05:25
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
6 796 282 ₫
06:15
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
4 536 424 ₫
06:15
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
56g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 140 713 ₫
06:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 381 311 ₫
06:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 154 384 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
4 115 074 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 583 936 ₫
07:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
3 124 734 ₫
07:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
3 989 914 ₫
07:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 915 001 ₫
07:55
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
8 577 678 ₫
07:55
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
14 538 854 ₫
08:50
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
6 007 959 ₫
10:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:30
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2 858 011 ₫
10:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
+1
4 042 469 ₫
10:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 792 029 ₫
10:25
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 522 936 ₫
10:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
3 827 085 ₫
10:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
5 670 758 ₫
11:10
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 017 802 ₫
12:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
2 768 394 ₫
13:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 310 590 ₫
13:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
2 794 216 ₫