Chuyến bay từ Ma Cao

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Ma Cao

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Macau
NX 2902
22:30
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
28g
1 điểm dừng
02:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
6 957 592 ₫
Spring Airlines
9C 8876
03:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 174 251 ₫
Air Macau
NX 5484
04:10
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3 274 196 ₫
Shanghai Airlines
FM 806
05:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 118 537 ₫
Shanghai Airlines
FM 8646
05:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
28g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
10 949 329 ₫
China Eastern
MU 866
06:20
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 363 692 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 761 711 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
3 226 502 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá +1
3 927 335 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
4 168 540 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 320 433 ₫
Xiamen Airlines
MF 8682
07:00
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
4 564 068 ₫
Xiamen Airlines
MF 8682
07:00
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
4 564 068 ₫
China Southern Airlines
CZ 6082
07:55
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 055 896 ₫
China Eastern
MU 2008
08:45
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 780 181 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 187
09:00
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
13:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 601 069 ₫
Air China
CA 120
09:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 443 040 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9090
09:40
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
4 650 039 ₫
Air Macau
NX 226
10:25
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
16 206 027 ₫
Xiamen Airlines
MF 8672
10:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
3 005 650 ₫
China Eastern
MU 2056
11:55
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
3 119 570 ₫
China Eastern
MU 240
12:20
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
14 498 147 ₫
China Eastern
MU 9992
13:45
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
6 796 282 ₫
Spring Airlines
9C 8876
03:30
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1 833 647 ₫
Spring Airlines
9C 8876
03:30
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 479 008 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 189
05:05
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 836 199 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9098
05:10
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
5 750 046 ₫
Shanghai Airlines
FM 806
05:25
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
6 796 282 ₫
Thai AirAsia
FD 763
06:15
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
4 536 424 ₫
Thai AirAsia
FD 763
06:15
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
56g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
11 140 713 ₫
China Eastern
MU 5056
06:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
11 381 311 ₫
China Eastern
MU 9798
06:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 154 384 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
4 115 074 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 583 936 ₫
Xiamen Airlines
MF 8682
07:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
3 124 734 ₫
Xiamen Airlines
MF 8682
07:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
3 989 914 ₫
Xiamen Airlines
MF 8682
07:00
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 915 001 ₫
China Southern Airlines
CZ 6082
07:55
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
8 577 678 ₫
China Southern Airlines
CZ 6082
07:55
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
14 538 854 ₫
China Eastern
MU 2962
08:50
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
6 007 959 ₫
Xiamen Airlines
MF 8720
10:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:30
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2 858 011 ₫
Xiamen Airlines
MF 8720
10:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá +1
4 042 469 ₫
Xiamen Airlines
MF 8720
10:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 792 029 ₫
Air Macau
NX 226
10:25
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 522 936 ₫
Tigerair
TR 905
10:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá +1
3 827 085 ₫
Tigerair
TR 905
10:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
5 670 758 ₫
AirAsia Zest
Z2 93
11:10
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 017 802 ₫
China Eastern
MU 240
12:20
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
2 768 394 ₫
China Eastern
MU 3008
13:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 310 590 ₫
China Eastern
MU 9992
13:45
Ma Cao (MFM)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
2 794 216 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Ma Cao

Spring Airlines
Giá từ
₫1 481 864
AirAsia Zest
Giá từ
₫1 805 395
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 854 305
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 959 414
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫2 055 107
China Eastern
Giá từ
₫2 132 268
Air China
Giá từ
₫2 299 957
Air Macau
Giá từ
₫2 350 690
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 466 736
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 488 608
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 688 802
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 756 850
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 805 760
Tigerair
Giá từ
₫3 152 986
VietJet Air
Giá từ
₫3 806 124
EVA Air
Giá từ
₫3 859 287
Air Kyrgyzstan
Giá từ
₫3 989 307
Nice Helicopteres
Giá từ
₫4 821 678
Air Busan
Giá từ
₫6 543 532
Shandong Airlines
Giá từ
₫7 546 327

Điểm đến phổ biến từ Ma Cao

MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TPE
từ
₫1 684 489
MFM
Ma Cao → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 352 816
MFM
Ma Cao — Đài Trung
Ma Cao → Đài Loan
RMQ
từ
₫2 520 505
MFM
Ma Cao — Liễu Châu
Ma Cao → Trung Quốc
LZH
từ
₫2 835 531
MFM
Ma Cao — Ôn Châu
Ma Cao → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 885 959
MFM
Ma Cao → Đài Loan
KHH
từ
₫2 997 144
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TSA
từ
₫3 231 059
MFM
Ma Cao → Trung Quốc
SHA
từ
₫3 273 285
MFM
Ma Cao — Tagbilaran
Ma Cao → Philippines
TAG
từ
₫3 289 993

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Ma Cao do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Xiamen Airlines, Air Macau, Thai Lion Air, Spring Airlines, Thai AirAsia, Tigerair, China Southern Airlines, Airasia Sdn BHD, AirAsia Zest, Air Busan, Shanghai Airlines, EVA Air, Shenzhen Airlines, VietJet Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay NX2902), do Air Macau khai thác, khởi hành từ Ma Cao lúc 22:30.
Vé rẻ nhất từ Ma Cao đi Thượng Hải có giá ₫1 721 551 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay 9C8876, do Spring Airlines khai thác.