11:20
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 659 821 ₫
12:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
2 959 682 ₫
12:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 315 260 ₫
17:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 205 220 ₫
18:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
3 241 647 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
4 082 133 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 796 912 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 796 912 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
+1
7 366 743 ₫
18:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 690 888 ₫
18:50
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 207 130 ₫
14:55
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 890 622 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
+1
5 347 158 ₫
15:15
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
6 573 675 ₫
20:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 949 816 ₫
20:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
2 949 816 ₫
15:45
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 772 260 ₫
16:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 870 159 ₫
21:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 394 478 ₫
21:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
2 394 478 ₫
16:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
2 973 048 ₫
21:40
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 289 606 ₫
22:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 694 583 ₫
17:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
04:05
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
+1
4 742 174 ₫
22:05
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 335 752 ₫
08:00
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
5 965 827 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:40
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 754 732 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 001 862 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 622 637 ₫
05:20
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 128 033 ₫
10:20
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 885 117 ₫
05:45
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
4 513 355 ₫
10:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 510 637 ₫
10:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
5 410 489 ₫
10:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
16:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 317 122 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 577 860 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 577 860 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 970 747 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
15:50
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
5 189 626 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
6 355 996 ₫
12:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 875 983 ₫
13:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2 958 090 ₫
13:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2 958 090 ₫
13:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 204 511 ₫
13:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 204 511 ₫
13:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 204 511 ₫
08:25
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 905 580 ₫
08:25
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 046 244 ₫
13:25
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 855 348 ₫
13:25
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
56g 45ph
3 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 260 646 ₫