Vé máy bay giá rẻ từ Naha (Naha) đến Taipei Songshan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Taipei Songshan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá
10g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá
6 357 920 ₫
Tigerair Taiwan
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá +1
6 629 504 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 843
02:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
47g
3 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá +1
8 798 530 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
CN, 20 thá
34g
2 điểm dừng
13:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá +1
7 788 748 ₫
T'Way Air
TW 282
05:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá +1
8 712 558 ₫
Thai Lion Air
SL 391 Giá tốt nhất
03:00
Naha (OKA)
T3, 22 thá
5g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá
5 880 066 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T5, 24 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá +1
6 491 585 ₫
Tigerair Taiwan
IT 729
01:30
Naha (OKA)
T6, 25 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá +1
6 637 098 ₫
Skymark Airlines
BC 512
23:55
Naha (OKA)
T6, 25 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá +1
10 450 817 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T7, 26 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
7 704 599 ₫
China Airlines
CI 311
04:40
Naha (OKA)
T7, 26 thá
9g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
9 038 824 ₫
Skymark Airlines
BC 510
22:15
Naha (OKA)
T7, 26 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 27 thá +1
12 243 453 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T5, 1 thá
6g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 1 thá
8 125 342 ₫
Tigerair Taiwan
IT 729
01:30
Naha (OKA)
T6, 2 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá +1
6 039 249 ₫
Tigerair Taiwan
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T7, 3 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá +1
8 715 596 ₫
T'Way Air
TW 282
05:35
Naha (OKA)
T7, 3 thá
45g
3 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá +1
8 162 707 ₫
Tigerair Taiwan
IT 729
01:30
Naha (OKA)
T2, 5 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá +1
6 299 897 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T3, 6 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá +1
7 938 514 ₫
Tigerair Taiwan
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T4, 7 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá +1
8 193 390 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 6220
02:10
Naha (OKA)
T5, 8 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 9 thá +1
11 003 706 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T5, 8 thá
8g
2 điểm dừng
11:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
7 258 946 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 825
11:25
Naha (OKA)
T6, 9 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá +1
11 161 674 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 843
02:35
Naha (OKA)
T7, 10 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá +1
10 396 440 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T7, 10 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá +1
6 831 217 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 843
02:35
Naha (OKA)
T2, 12 thá
48g
3 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 14 thá +1
9 337 445 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T3, 13 thá
10g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá
7 190 899 ₫
Tigerair Taiwan
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T4, 14 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá +1
7 685 157 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T7, 17 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 18 thá +1
7 567 288 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T5, 22 thá
10g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 22 thá
7 141 078 ₫
Japan Airlines
JL 0900
22:30
Naha (OKA)
T5, 22 thá
7g
1 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 23 thá +1
14 192 235 ₫
Tigerair Taiwan
IT 729
01:30
Naha (OKA)
T6, 23 thá
8g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 23 thá
6 395 285 ₫
Japan Transocean Air
NU 4
02:15
Naha (OKA)
T6, 23 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 24 thá +1
10 143 994 ₫
Cosmos Air
ZE 964
02:00
Naha (OKA)
T7, 24 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 25 thá +1
8 904 247 ₫
Japan Transocean Air
NU 4
02:15
Naha (OKA)
T7, 24 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 25 thá +1
10 592 381 ₫
All Nippon Airways
NH 1206
02:35
Naha (OKA)
CN, 25 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 27 thá +1
9 925 573 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 218
09:55
Naha (OKA)
CN, 25 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 27 thá +1
10 622 760 ₫
T'Way Air
TW 282
06:25
Naha (OKA)
T3, 27 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 29 thá +1
9 041 558 ₫
Tigerair Taiwan
IT 729
01:30
Naha (OKA)
T6, 30 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 30 thá
6 608 542 ₫
Thai Lion Air
SL 391
05:50
Naha (OKA)
CN, 1 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 2 thá +1
8 711 951 ₫
Thai Lion Air
SL 391
03:00
Naha (OKA)
T3, 3 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 thá +1
7 231 302 ₫
Thai Lion Air
SL 391
06:40
Naha (OKA)
T3, 3 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 thá +1
7 392 916 ₫
T'Way Air
TW 282
06:25
Naha (OKA)
T4, 4 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 6 thá +1
7 726 776 ₫
Thai Lion Air
SL 391
06:40
Naha (OKA)
T5, 5 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 6 thá +1
8 104 988 ₫
Tigerair Taiwan
IT 729
01:30
Naha (OKA)
T6, 6 thá
8g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 6 thá
6 291 087 ₫
Thai Lion Air
SL 391
06:40
Naha (OKA)
CN, 8 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 9 thá +1
7 215 505 ₫
Tigerair Taiwan
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T3, 10 thá
6g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 10 thá
7 945 501 ₫
T'Way Air
TW 282
06:25
Naha (OKA)
T4, 11 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 13 thá +1
8 075 217 ₫
Thai Lion Air
SL 391
06:40
Naha (OKA)
T5, 12 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 13 thá +1
7 210 948 ₫
Tigerair Taiwan
IT 793
12:05
Naha (OKA)
T5, 12 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 13 thá +1
6 646 212 ₫
Tigerair Taiwan
IT 289
05:00
Naha (OKA)
T7, 14 thá
6g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 14 thá
6 949 389 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5880066 ₫ · cao nhất: 10450817 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 9025153 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 6357920 ₫ 20.09.2026 — 8798530 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 5880066 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 6491585 ₫ 25.09.2026 — 10450817 ₫ 26.09.2026 — 7704599 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
9025153 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
6357920 ₫
20
placeholder
8798530 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
5880066 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
6491585 ₫
25
placeholder
10450817 ₫
26
placeholder
7704599 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Taipei Songshan

Thai Lion Air
T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫5 880 066
Tigerair Taiwan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 395 285
Jetstar Japan
T4
Giá từ
₫7 582 478
T'Way Air
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 726 776
Hong Kong Express Airways
T2, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 798 530
All Nippon Airways
T5, CN
Giá từ
₫9 925 573
Japan Transocean Air
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 143 994
Skymark Airlines
T6, T7
Giá từ
₫10 450 817
Sierra National Airlines
T6
Giá từ
₫11 176 256
Nice Helicopteres
T2, T4
Giá từ
₫11 643 174
ANA Wings
CN
Giá từ
₫13 580 108

Điểm đến phổ biến từ Naha

Tất cả →
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫405 553
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫405 553
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫691 415
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫697 491
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫804 119
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
MMY
từ
₫812 929
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
OKA
Naha — Shimojishima
Nhật Bản → Nhật Bản
SHI
từ
₫1 079 045

Điểm đến phổ biến đến Taipei Songshan

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫1 782 915
SHA
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫2 424 813
MNL
Philippines → Đài Loan
TSA
từ
₫2 712 194
KHH
Cao Hùng — Đài Bắc
Đài Loan → Đài Loan
TSA
từ
₫2 878 972
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TSA
từ
₫3 231 059
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TSA
từ
₫3 675 800
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TSA
từ
₫4 102 619
BJS
Trung Quốc → Đài Loan
TSA
từ
₫4 126 618
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TSA
từ
₫4 479 920

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Taipei Songshan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

23g 25ph

Khoảng cách

623 km

Giá trung bình

₫8 104 988

Chuyến bay phổ biến nhất

SL 391

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Naha Taipei Songshan là ₫8 104 988. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 23 giờ 25 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Naha - Taipei Songshan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Skymark Airlines, ANA Wings, Jetstar Japan, Tigerair Taiwan, Nice Helicopteres, Sierra National Airlines, All Nippon Airways, Japan Transocean Air, Thai Lion Air, T'way Air.
Khoảng cách từ Naha đến Taipei Songshan là 623 km.