03:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá
10g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá
6 357 920 ₫
05:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
+1
6 629 504 ₫
02:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
47g
3 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá
+1
8 798 530 ₫
03:00
Naha (OKA)
CN, 20 thá
34g
2 điểm dừng
13:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
+1
7 788 748 ₫
05:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 21 thá
+1
8 712 558 ₫
03:00
Naha (OKA)
T3, 22 thá
5g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 22 thá
5 880 066 ₫
03:00
Naha (OKA)
T5, 24 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 25 thá
+1
6 491 585 ₫
01:30
Naha (OKA)
T6, 25 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
+1
6 637 098 ₫
23:55
Naha (OKA)
T6, 25 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
+1
10 450 817 ₫
03:00
Naha (OKA)
T7, 26 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
7 704 599 ₫
04:40
Naha (OKA)
T7, 26 thá
9g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 26 thá
9 038 824 ₫
22:15
Naha (OKA)
T7, 26 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 27 thá
+1
12 243 453 ₫
03:00
Naha (OKA)
T5, 1 thá
6g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 1 thá
8 125 342 ₫
01:30
Naha (OKA)
T6, 2 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 3 thá
+1
6 039 249 ₫
05:00
Naha (OKA)
T7, 3 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
+1
8 715 596 ₫
05:35
Naha (OKA)
T7, 3 thá
45g
3 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 5 thá
+1
8 162 707 ₫
01:30
Naha (OKA)
T2, 5 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 6 thá
+1
6 299 897 ₫
03:00
Naha (OKA)
T3, 6 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 7 thá
+1
7 938 514 ₫
05:00
Naha (OKA)
T4, 7 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
+1
8 193 390 ₫
02:10
Naha (OKA)
T5, 8 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 9 thá
+1
11 003 706 ₫
03:00
Naha (OKA)
T5, 8 thá
8g
2 điểm dừng
11:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 8 thá
7 258 946 ₫
11:25
Naha (OKA)
T6, 9 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá
+1
11 161 674 ₫
02:35
Naha (OKA)
T7, 10 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 11 thá
+1
10 396 440 ₫
03:00
Naha (OKA)
T7, 10 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá
+1
6 831 217 ₫
02:35
Naha (OKA)
T2, 12 thá
48g
3 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 14 thá
+1
9 337 445 ₫
03:00
Naha (OKA)
T3, 13 thá
10g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 13 thá
7 190 899 ₫
05:00
Naha (OKA)
T4, 14 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 15 thá
+1
7 685 157 ₫
03:00
Naha (OKA)
T7, 17 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 18 thá
+1
7 567 288 ₫
03:00
Naha (OKA)
T5, 22 thá
10g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 22 thá
7 141 078 ₫
22:30
Naha (OKA)
T5, 22 thá
7g
1 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 23 thá
+1
14 192 235 ₫
01:30
Naha (OKA)
T6, 23 thá
8g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 23 thá
6 395 285 ₫
02:15
Naha (OKA)
T6, 23 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 24 thá
+1
10 143 994 ₫
02:00
Naha (OKA)
T7, 24 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 25 thá
+1
8 904 247 ₫
02:15
Naha (OKA)
T7, 24 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 25 thá
+1
10 592 381 ₫
02:35
Naha (OKA)
CN, 25 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 27 thá
+1
9 925 573 ₫
09:55
Naha (OKA)
CN, 25 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 27 thá
+1
10 622 760 ₫
06:25
Naha (OKA)
T3, 27 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 29 thá
+1
9 041 558 ₫
01:30
Naha (OKA)
T6, 30 thá
10g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 30 thá
6 608 542 ₫
05:50
Naha (OKA)
CN, 1 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 2 thá
+1
8 711 951 ₫
03:00
Naha (OKA)
T3, 3 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 thá
+1
7 231 302 ₫
06:40
Naha (OKA)
T3, 3 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 thá
+1
7 392 916 ₫
06:25
Naha (OKA)
T4, 4 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 6 thá
+1
7 726 776 ₫
06:40
Naha (OKA)
T5, 5 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 6 thá
+1
8 104 988 ₫
01:30
Naha (OKA)
T6, 6 thá
8g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 6 thá
6 291 087 ₫
06:40
Naha (OKA)
CN, 8 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 9 thá
+1
7 215 505 ₫
05:00
Naha (OKA)
T3, 10 thá
6g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 10 thá
7 945 501 ₫
06:25
Naha (OKA)
T4, 11 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 13 thá
+1
8 075 217 ₫
06:40
Naha (OKA)
T5, 12 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 13 thá
+1
7 210 948 ₫
12:05
Naha (OKA)
T5, 12 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 13 thá
+1
6 646 212 ₫
05:00
Naha (OKA)
T7, 14 thá
6g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 14 thá
6 949 389 ₫