11:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
2 025 513 ₫
16:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
2 146 113 ₫
10:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
22:30
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
2 293 619 ₫
09:10
Paris-Orly (ORY)
T6, 13 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
2 214 801 ₫
08:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 15 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
2 044 188 ₫
09:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 18 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Shiphol (AMS)
T4, 18 Thá
2 063 181 ₫
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
57g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T7, 21 Thá
+1
1 897 316 ₫
13:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 21 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Shiphol (AMS)
T2, 23 Thá
+1
2 179 349 ₫
07:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 22 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Shiphol (AMS)
T2, 23 Thá
+1
2 211 952 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 29 Thá
27g
1 điểm dừng
09:00
Shiphol (AMS)
T2, 30 Thá
+1
1 810 268 ₫
14:10
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
21:15
Shiphol (AMS)
CN, 13 Thá
1 812 801 ₫
16:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 16 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T4, 16 Thá
2 418 967 ₫
15:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 8 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Shiphol (AMS)
T3, 9 Thá
+1
2 173 335 ₫
07:20
Paris-Orly (ORY)
T3, 9 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Shiphol (AMS)
T3, 9 Thá
2 259 116 ₫
07:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 15 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Shiphol (AMS)
T2, 15 Thá
2 230 311 ₫