13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nghi Xương (YIH)
T5, 22 Thá
3 010 319 ₫
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:10
Nghi Xương (YIH)
T7, 24 Thá
3 325 827 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
T7, 7 Thá
6 472 866 ₫
12:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Nghi Xương (YIH)
T4, 16 Thá
6 792 396 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
T5, 17 Thá
6 792 396 ₫
12:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Nghi Xương (YIH)
T6, 18 Thá
6 794 252 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
T7, 19 Thá
6 794 252 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
T2, 21 Thá
6 792 396 ₫
17:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:45
Nghi Xương (YIH)
T6, 25 Thá
6 281 087 ₫
08:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:05
Nghi Xương (YIH)
T6, 1 Thá
6 661 553 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
CN, 10 Thá
6 625 362 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
T6, 15 Thá
5 857 007 ₫
07:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Nghi Xương (YIH)
T5, 25 Thá
6 720 633 ₫
12:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:40
Nghi Xương (YIH)
T6, 9 Thá
5 806 587 ₫