Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Osaka

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Osaka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
8 122 608 ₫
Hong Kong Airlines
HX 337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
8 451 911 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
7 971 626 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
7 968 589 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 018
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
7 117 686 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
8 282 399 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
6 962 756 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8136
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
23:50
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
6 975 211 ₫
Asiana Airlines
OZ 334
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
8 073 091 ₫
Asiana Airlines
OZ 336
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 368 613 ₫
Hong Kong Airlines
HX 337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
7 832 493 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
6 761 346 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
7 351 601 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8134
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 007 109 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
9g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá +1
8 198 858 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 404 763 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 424 509 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
6 829 698 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 16 thá +1
7 526 277 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
7 500 152 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
11g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
7 541 467 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 018
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
7 443 344 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
8 540 009 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8134
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
7 610 122 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá +1
7 326 083 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
7 978 006 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Osaka (ITM)
T6, 18 thá +1
8 112 887 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Osaka (ITM)
T6, 18 thá +1
7 939 121 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
8 289 690 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 18
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
7 600 097 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
7 566 377 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 19 thá
8 169 391 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
8 323 713 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
8 409 988 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
7 693 663 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
8 144 480 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
8 504 466 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8134
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 22 thá +1
8 413 634 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
8 145 088 ₫
Hainan Airlines
HU 7103
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
8 337 080 ₫
Air China
CA 131
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
7 830 366 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
7 059 967 ₫
Korean Air
KE 864
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 28 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
8 465 885 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
CN, 4 thá +1
8 378 091 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 3 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
CN, 4 thá +1
6 640 440 ₫
Hong Kong Airlines
HX 337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Osaka (ITM)
T2, 5 thá +1
8 019 928 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
07:10
Osaka (ITM)
T2, 5 thá +1
8 355 307 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 6 thá +1
7 607 084 ₫
China Eastern
MU 2073
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Osaka (ITM)
T3, 6 thá +1
7 889 604 ₫
Hong Kong Airlines
HX 337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Osaka (ITM)
T3, 6 thá +1
8 708 609 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6761346 ₫ · cao nhất: 8323713 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6906556 ₫ 14.09.2026 — 6761346 ₫ 15.09.2026 — 7500152 ₫ 16.09.2026 — 7326083 ₫ 17.09.2026 — 7939121 ₫ 18.09.2026 — 7600097 ₫ 19.09.2026 — 8323713 ₫ 20.09.2026 — 7693663 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 7830366 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
6906556 ₫
14
Giá tốt
6761346 ₫
15
placeholder
7500152 ₫
16
placeholder
7326083 ₫
17
placeholder
7939121 ₫
18
placeholder
7600097 ₫
19
placeholder
8323713 ₫
20
placeholder
7693663 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
7830366 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Osaka

Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 312 048
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 590 315
Hong Kong Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫6 656 237
Xiamen Airlines
T2, CN
Giá từ
₫6 761 346
Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 822 711
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 962 756
Columbia Pacific Airline
T2, T4, T6
Giá từ
₫7 007 109
Asiana Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫7 515 341
All Nippon Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 581 263
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 672 094
Vietnam Airlines
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 852 543
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 127 468
China Southern Airlines
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫8 680 053

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 119 752
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 458 473
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 032 930
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 545 416
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 742 572
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 762 622
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫3 843 186
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 310 408
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 369 038

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Osaka

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

19g 30ph

Khoảng cách

1 761 km

Giá trung bình

₫8 155 113

Chuyến bay phổ biến nhất

NH 962

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Osaka là ₫8 155 113. Vé rẻ nhất có giá ₫6 761 346, do Xiamen Airlines khai thác, chuyến bay 8170, khởi hành từ Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 13:25, đến Osaka vào 16 Tháng chín lúc 09:55.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 8 giờ 5 phút, chuyến bay 018, do Spring Airlines Japan khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 02:45, đến Osaka vào 14 Tháng chín lúc 10:50.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Osaka được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air China, Cathay Pacific, China Southern Airlines, Hong Kong Airlines, Spring Airlines Japan, Korean Air, Xiamen Airlines, China Eastern, All Nippon Airways.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Osaka là 1761 km.