12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
8 122 608 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
8 451 911 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
7 971 626 ₫
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
7 968 589 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
7 117 686 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
8 282 399 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
6 962 756 ₫
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
23:50
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
6 975 211 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
+1
8 073 091 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
+1
7 368 613 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
7 832 493 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
+1
6 761 346 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
7 351 601 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
+1
7 007 109 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
9g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
+1
8 198 858 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 404 763 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 424 509 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
+1
6 829 698 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
+1
7 526 277 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
+1
7 500 152 ₫
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
11g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
7 541 467 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
7 443 344 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
8 540 009 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
+1
7 610 122 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
+1
7 326 083 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
7 978 006 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
+1
8 112 887 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
+1
7 939 121 ₫
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
8 289 690 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
7 600 097 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
+1
7 566 377 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 19 thá
8 169 391 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
+1
8 323 713 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
8 409 988 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 21 thá
+1
7 693 663 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 21 thá
+1
8 144 480 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Osaka (ITM)
T2, 21 thá
+1
8 504 466 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 22 thá
+1
8 413 634 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
8 145 088 ₫
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá
+1
8 337 080 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá
+1
7 830 366 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Osaka (ITM)
T2, 28 thá
+1
7 059 967 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 28 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T3, 29 thá
+1
8 465 885 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
CN, 4 thá
+1
8 378 091 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 3 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
CN, 4 thá
+1
6 640 440 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Osaka (ITM)
T2, 5 thá
+1
8 019 928 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
07:10
Osaka (ITM)
T2, 5 thá
+1
8 355 307 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T3, 6 thá
+1
7 607 084 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Osaka (ITM)
T3, 6 thá
+1
7 889 604 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Osaka (ITM)
T3, 6 thá
+1
8 708 609 ₫