Chuyến bay Bắc Kinh – Cebu (Maktan), Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Bắc Kinh – Cebu (Maktan), Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 179
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá +1
4 619 357 ₫
Air China
CA 179
11:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá +1
4 782 794 ₫
Air China
CA 179
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 16 thá +1
4 295 522 ₫
Air China
CA 179
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá +1
4 794 034 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá
4 624 825 ₫
Air China
CA 179
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá +1
4 740 264 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá
4 628 167 ₫
Air China
CA 179
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá
4 550 398 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 21 thá
4 662 798 ₫
Air China
CA 179 Giá tốt nhất
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 23 thá +1
4 289 750 ₫
Air China
CA 1367
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 23 thá
5 126 678 ₫
Air China
CA 179
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 25 thá +1
7 071 815 ₫
Air China
CA 179
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 27 thá +1
7 017 133 ₫
Air China
CA 5409
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 28 thá +1
6 202 382 ₫
Air China
CA 179
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 29 thá
7 265 630 ₫
Air China
CA 1307
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 2 thá +1
7 466 128 ₫
Air China
CA 1307
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 3 thá +1
5 938 089 ₫
Air China
CA 1337
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 6 thá +1
4 702 291 ₫
Air China
CA 179
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 6 thá
4 683 152 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 9 thá +1
4 547 968 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 9 thá
4 927 092 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 10 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 11 thá +1
4 592 624 ₫
Air China
CA 179
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 10 thá
4 659 457 ₫
Air China
CA 179
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 11 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 11 thá
4 615 712 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 15 thá +1
4 689 532 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 15 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 16 thá +1
4 706 240 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 16 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 16 thá
4 523 057 ₫
Air China
CA 1337
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 17 thá +1
4 842 639 ₫
Air China
CA 179
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 16 thá
4 879 701 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 thá +1
4 523 665 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 23 thá +1
4 691 962 ₫
Air China
CA 1307
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 24 thá +1
4 966 584 ₫
Air China
CA 8694
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 24 thá +1
4 667 659 ₫
Air China
CA 1337
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 24 thá +1
4 955 344 ₫
Air China
CA 6111
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 25 thá
4 829 273 ₫
Air China
CA 6101
00:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 28 thá
6 064 159 ₫
Air China
CA 6111
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 28 thá
5 133 969 ₫
Air China
CA 6111
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 29 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 29 thá
4 897 928 ₫
Air China
CA 6111
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 1 thá
5 033 416 ₫
Air China
CA 6111
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 6 thá
4 998 177 ₫
Air China
CA 6111
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 20 thá
5 157 361 ₫
Air China
CA 1357
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
5 952 063 ₫
Air China
CA 1337
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
18g
2 điểm dừng
02:00
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá +1
5 655 568 ₫
Air China
CA 101
00:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
5 954 797 ₫
Air China
CA 763
05:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá +1
6 083 298 ₫
Air China
CA 101
00:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá
6 208 457 ₫
Air China
CA 109
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá +1
6 128 258 ₫
Air China
CA 763
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 22 thá +1
6 393 766 ₫
Air China
CA 117
09:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 24 thá +1
6 018 592 ₫
Air China
CA 107
10:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
24g
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 24 thá +1
6 300 200 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4289750 ₫ · cao nhất: 5603621 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4956559 ₫ 14.09.2026 — 4638192 ₫ 15.09.2026 — 4295522 ₫ 16.09.2026 — 4689228 ₫ 17.09.2026 — 4743302 ₫ 18.09.2026 — 4738441 ₫ 19.09.2026 — 4550398 ₫ 20.09.2026 — 4668874 ₫ 21.09.2026 — 4718695 ₫ 22.09.2026 — 4289750 ₫ 23.09.2026 — 4822893 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 5603621 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4956559 ₫
14
placeholder
4638192 ₫
15
Giá tốt
4295522 ₫
16
placeholder
4689228 ₫
17
placeholder
4743302 ₫
18
placeholder
4738441 ₫
19
Giá tốt
4550398 ₫
20
placeholder
4668874 ₫
21
placeholder
4718695 ₫
22
Giá tốt
4289750 ₫
23
placeholder
4822893 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
5603621 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Air China Bắc Kinh – Cebu (Maktan)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
CA179 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 289 750
CA8694 T2T4T5T6T7 ₫4 523 057
CA1337 T2T6 ₫4 702 291
CA6111 T4T5T6CN ₫4 829 273
CA1307 T5T6 ₫4 966 584
CA1367 T4 ₫5 126 678
CA1357 T7 ₫5 952 063
CA101 T5T6 ₫5 954 797
CA117 T4 ₫6 018 592
CA6101 T4 ₫6 064 159

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Cebu

Tất cả →
MPH
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫380 035
IAO
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫397 047
MNL
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫442 919
USU
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫467 829
DVO
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫482 715
PPS
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫639 164
BCD
Bacolod — Cebu
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫694 149
ENI
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫855 459
BKK
Thái Lan → Philippines
CEB
từ
₫1 583 024

Thống kê chuyến bay Bắc Kinh – Cebu (Maktan), Air China

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

CA 179

₫4 289 750

Chuyến bay nhanh nhất

CA 101

10g 20ph

Thời gian trung bình

20g 52ph

Khoảng cách

3 375 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Bắc Kinh – Cebu (Maktan)

Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 795 188
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 307 674
Juneyao Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 343 216
Shenzhen Airlines
T2, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 571 055
China Eastern
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 580 169
Cathay Pacific
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 589 282
Vietnam Airlines
T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 638 496
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 689 228
VietJet Air
T3
Giá từ
₫5 521 903
Air Macau
T7
Giá từ
₫5 579 015
Philippine Airlines
T5, T6
Giá từ
₫5 718 452

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Air China rẻ nhất Bắc Kinh – Cebu có giá 4 289 750 ₫, chuyến bay CA179, khởi hành lúc 11:00.
Chuyến bay Air China nhanh nhất Bắc Kinh – Cebu mất 10g 30ph, chuyến bay CA179, khởi hành lúc 11:00.
Chuyến bay Air China đầu tiên Bắc Kinh – Cebu (CA179) khởi hành lúc 11:00.