11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 619 357 ₫
11:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
4 782 794 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 16 thá
+1
4 295 522 ₫
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
+1
4 794 034 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá
4 624 825 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá
+1
4 740 264 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá
4 628 167 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá
4 550 398 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 21 thá
4 662 798 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 23 thá
+1
4 289 750 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 23 thá
5 126 678 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 25 thá
+1
7 071 815 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 27 thá
+1
7 017 133 ₫
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 28 thá
+1
6 202 382 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 29 thá
7 265 630 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 2 thá
+1
7 466 128 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 3 thá
+1
5 938 089 ₫
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 5 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 6 thá
+1
4 702 291 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 6 thá
4 683 152 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 9 thá
+1
4 547 968 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 9 thá
4 927 092 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 10 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 11 thá
+1
4 592 624 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 10 thá
4 659 457 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 11 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 11 thá
4 615 712 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 15 thá
+1
4 689 532 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 15 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 16 thá
+1
4 706 240 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 16 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 16 thá
4 523 057 ₫
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 17 thá
+1
4 842 639 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 16 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 16 thá
4 879 701 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 thá
+1
4 523 665 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 23 thá
+1
4 691 962 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 24 thá
+1
4 966 584 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 24 thá
+1
4 667 659 ₫
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 24 thá
+1
4 955 344 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 25 thá
4 829 273 ₫
00:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 28 thá
6 064 159 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 28 thá
5 133 969 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 29 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
14:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 29 thá
4 897 928 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 1 thá
5 033 416 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 6 thá
4 998 177 ₫
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 20 thá
5 157 361 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
5 952 063 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
18g
2 điểm dừng
02:00
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
5 655 568 ₫
00:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
5 954 797 ₫
05:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá
+1
6 083 298 ₫
00:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T6, 18 thá
6 208 457 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 19 thá
+1
6 128 258 ₫
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 22 thá
+1
6 393 766 ₫
09:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 24 thá
+1
6 018 592 ₫
10:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
24g
1 điểm dừng
10:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 24 thá
+1
6 300 200 ₫