07:50
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 388 671 ₫
10:30
Pescara (PSR)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
879 649 ₫
18:00
Pescara (PSR)
CN, 15 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 16 Thá
+1
1 506 355 ₫
10:30
Pescara (PSR)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 16 Thá
797 427 ₫
17:50
Pescara (PSR)
T7, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 28 Thá
1 037 188 ₫
13:40
Pescara (PSR)
T4, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 Thá
2 624 510 ₫
11:30
Pescara (PSR)
T3, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 Thá
2 134 003 ₫
10:30
Pescara (PSR)
T2, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 8 Thá
373 764 ₫