05:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá
+1
12 794 824 ₫
06:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá
+1
14 749 681 ₫
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá
+1
15 593 292 ₫
05:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
27g 20ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 19 thá
+1
18 457 075 ₫
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
40g 35ph
3 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá
+1
21 565 405 ₫
18:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
38g 45ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá
+1
14 499 058 ₫
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 25 thá
+1
18 297 892 ₫
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
+1
21 465 460 ₫
14:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 3 thá
+1
22 079 409 ₫
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
+1
17 078 498 ₫
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá
+1
15 342 973 ₫
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá
+1
16 874 051 ₫
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá
+1
19 355 368 ₫
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 8 thá
+1
24 060 089 ₫
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 9 thá
+1
21 450 878 ₫
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
+1
19 235 980 ₫
14:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 9 thá
+1
19 903 093 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 9 thá
24g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
+1
22 316 666 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 10 thá
24g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 11 thá
+1
24 841 424 ₫
19:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 12 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá
+1
16 857 950 ₫
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 15 thá
+1
21 332 706 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 14 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá
+1
17 660 550 ₫
19:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 14 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá
+1
16 095 449 ₫
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá
+1
22 087 915 ₫
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá
+1
25 754 906 ₫
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá
+1
25 325 658 ₫
18:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá
+1
20 098 730 ₫
17:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 16 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá
+1
27 979 221 ₫
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 17 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá
+1
18 096 786 ₫
17:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 18 thá
36g 20ph
4 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 20 thá
+1
21 195 698 ₫
19:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 19 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 thá
+1
15 975 454 ₫
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 22 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 24 thá
+1
17 942 159 ₫
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 thá
25g 30ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 24 thá
+1
18 707 698 ₫
09:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 28 thá
+1
19 509 995 ₫
05:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 thá
27g
3 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 29 thá
+1
21 093 323 ₫
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 29 thá
+1
22 917 249 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 29 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 30 thá
+1
22 077 587 ₫
07:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
25g 35ph
3 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 31 thá
+1
18 414 241 ₫
08:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
41g 30ph
4 điểm dừng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá
+1
21 868 886 ₫
12:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
41g
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá
+1
19 868 461 ₫
13:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá
+1
18 834 680 ₫
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 31 thá
+1
22 150 191 ₫
20:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá
+1
17 770 824 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 2 thá
+1
20 359 985 ₫
20:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 6 thá
+1
19 874 841 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 8 thá
+1
21 661 097 ₫
06:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 12 thá
26g 25ph
4 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 13 thá
+1
20 393 098 ₫
12:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 14 thá
+1
20 640 683 ₫
09:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 16 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 17 thá
+1
16 305 061 ₫
06:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 19 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 20 thá
+1
23 346 497 ₫