Vé máy bay giá rẻ từ Praha (Vatslav Gavel) đến Kobe

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Praha đến Kobe

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 3527 Giá tốt nhất
05:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá +1
12 794 824 ₫
Condor
DE 4406
06:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá +1
14 749 681 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá +1
15 593 292 ₫
Ryanair
FR 4033
05:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
27g 20ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 19 thá +1
18 457 075 ₫
Etihad Airways
EY 156
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
40g 35ph
3 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá +1
21 565 405 ₫
Easyjet
U2 3906
18:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
38g 45ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá +1
14 499 058 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 25 thá +1
18 297 892 ₫
LOT Polish Airlines
LO 524
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá +1
21 465 460 ₫
EgyptAir
MS 790
14:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 3 thá +1
22 079 409 ₫
Air Arabia
G9 775
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá +1
17 078 498 ₫
Air Arabia
G9 775
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá +1
15 342 973 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá +1
16 874 051 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá +1
19 355 368 ₫
Etihad Airways
EY 156
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 8 thá +1
24 060 089 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 9 thá +1
21 450 878 ₫
Pegasus
PC 302
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá +1
19 235 980 ₫
EgyptAir
MS 790
14:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 9 thá +1
19 903 093 ₫
AJet
VF 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 9 thá
24g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá +1
22 316 666 ₫
AJet
VF 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 10 thá
24g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 11 thá +1
24 841 424 ₫
Air Arabia
G9 777
19:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 12 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá +1
16 857 950 ₫
Pegasus
PC 302
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 15 thá +1
21 332 706 ₫
AJet
VF 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 14 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá +1
17 660 550 ₫
Air Arabia
G9 777
19:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 14 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá +1
16 095 449 ₫
LOT Polish Airlines
LO 524
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá +1
22 087 915 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
08:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá +1
25 754 906 ₫
Etihad Airways
EY 156
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá +1
25 325 658 ₫
Air Serbia
JU 175
18:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 15 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá +1
20 098 730 ₫
Korean Air
KE 970
17:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 16 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá +1
27 979 221 ₫
Air Arabia
G9 775
11:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 17 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá +1
18 096 786 ₫
LOT Polish Airlines
LO 526
17:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 18 thá
36g 20ph
4 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 20 thá +1
21 195 698 ₫
Air Arabia
G9 777
19:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 19 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 thá +1
15 975 454 ₫
Pegasus
PC 302
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 22 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 24 thá +1
17 942 159 ₫
Turkish Airlines
TK 1768
07:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 thá
25g 30ph
3 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 24 thá +1
18 707 698 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
09:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 28 thá +1
19 509 995 ₫
Smart Wings
QS 1000
05:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 thá
27g
3 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 29 thá +1
21 093 323 ₫
Etihad Airways
EY 156
09:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 29 thá +1
22 917 249 ₫
LOT Polish Airlines
LO 524
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 29 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 30 thá +1
22 077 587 ₫
Condor
DE 4406
07:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
25g 35ph
3 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 31 thá +1
18 414 241 ₫
Qatar Airways
QR 290
08:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
41g 30ph
4 điểm dừng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá +1
21 868 886 ₫
Hainan Airlines
HU 7938
12:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
41g
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá +1
19 868 461 ₫
Pegasus
PC 302
13:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá +1
18 834 680 ₫
Korean Air
KE 970
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 31 thá +1
22 150 191 ₫
Air Arabia
G9 777
20:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá +1
17 770 824 ₫
LOT Polish Airlines
LO 524
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 2 thá +1
20 359 985 ₫
Air Arabia
G9 777
20:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 6 thá +1
19 874 841 ₫
LOT Polish Airlines
LO 524
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 8 thá +1
21 661 097 ₫
LOT Polish Airlines
LO 530
06:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 12 thá
26g 25ph
4 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 13 thá +1
20 393 098 ₫
Hainan Airlines
HU 7938
12:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 14 thá +1
20 640 683 ₫
Nice Helicopteres
JX 102
09:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 16 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 17 thá +1
16 305 061 ₫
LOT Polish Airlines
LO 530
06:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 19 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 20 thá +1
23 346 497 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14499058 ₫ · cao nhất: 21465460 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 15593292 ₫ 18.09.2026 — 14499058 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 18297892 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 21465460 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
15593292 ₫
18
Giá tốt
14499058 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
18297892 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
21465460 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Praha đến Kobe

Easyjet
T6
Giá từ
₫14 499 058
Lufthansa
T3, T7
Giá từ
₫14 927 092
Nice Helicopteres
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫15 593 292
Air Arabia
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 975 454
Qatar Airways
T3, T6
Giá từ
₫15 993 985
AJet
T4, T6, T7
Giá từ
₫17 660 550
Pegasus
T3, T5, T6
Giá từ
₫17 942 159
Condor
T5, T6, T7
Giá từ
₫18 414 241
Ryanair
T5, T6
Giá từ
₫18 457 075
Turkish Airlines
T6
Giá từ
₫18 707 698
Hainan Airlines
T6
Giá từ
₫19 868 461
LOT Polish Airlines
T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫20 359 985
EgyptAir
T5
Giá từ
₫22 079 409
Etihad Airways
T4, T5, T6
Giá từ
₫22 917 249
Korean Air
T2, T4, T6
Giá từ
₫32 608 603

Điểm đến phổ biến từ Praha

Tất cả →
PRG
Praha — Skopje
Séc → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫230 269
PRG
Praha — Poznan
Séc → Ba Lan
POZ
từ
₫403 123
PRG
Séc → Ý
RMI
từ
₫425 603
PRG
Séc → Ba Lan
GDN
từ
₫439 273
PRG
Séc → Đan Mạch
CPH
từ
₫444 438
PRG
Praha — Tirana
Séc → Albania
TIA
từ
₫491 221
PRG
Praha — Zadar
Séc → Croatia
ZAD
từ
₫501 853
PRG
Séc → Latvia
RIX
từ
₫561 091
PRG
Séc → Thụy Điển
GOT
từ
₫563 521

Điểm đến phổ biến đến Kobe

Tất cả →
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫405 553
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫952 366
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 064 159
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 352 148
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫2 070 600
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫2 303 299
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
UKB
từ
₫3 259 919
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
UKB
từ
₫3 730 786
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫3 938 878

Vé máy bay giá rẻ từ Praha đến Kobe

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

27g 15ph

Khoảng cách

8 953 km

Giá trung bình

₫20 169 512

Chuyến bay phổ biến nhất

JX 102

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Praha Kobe là ₫20 169 512. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 27 giờ 15 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Praha - Kobe được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Condor, Etihad Airways, Ryanair, Air Arabia, Hainan Airlines, Nice Helicopteres, Korean Air, Lufthansa, LOT Polish Airlines, EgyptAir.
Khoảng cách từ Praha đến Kobe là 8953 km.