13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
+1
19 235 980 ₫
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 15 thá
+1
21 332 706 ₫
13:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 22 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 24 thá
+1
17 942 159 ₫
13:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 1 thá
+1
18 834 680 ₫