Chuyến bay đến Oslo

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Oslo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1746
06:45
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:35
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
1 392 247 ₫
Turkish Airlines
TK 1018
07:30
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
5 562 003 ₫
Ryanair
FR 6216
07:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2 340 361 ₫
Pegasus
PC 342
07:40
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
12:40
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
7 859 530 ₫
LOT Polish Airlines
LO 524
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:55
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
3 222 857 ₫
Ryanair
FR 421
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
3 856 249 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 935
08:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 874 658 ₫
Wideroe
WF 411
08:50
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
1 664 743 ₫
Azal
J2 808
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
12:40
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
8 215 566 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
9 162 768 ₫
Wizz Air
W6 1515
10:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
860 623 ₫
SAS
SK 1582
10:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2 871 681 ₫
Wizz Air
W6 2033
11:00
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 915 669 ₫
LC Peru
W4 3979
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
4 185 856 ₫
Centrum Air
C6 208
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
18 301 233 ₫
HiSky
H4 481
12:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
05:35
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
2 978 006 ₫
SAS
SK 4493
12:00
Longyearbyen (LYR)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
3 084 331 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
14 150 617 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
8 533 933 ₫
Wizz Air
W6 1742
13:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
2 179 962 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
6 655 933 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 391
13:30
Longyearbyen (LYR)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
5 460 538 ₫
Georgian Airways
A9 773
14:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
8 531 806 ₫
Ryanair Sun
RR 9620
14:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
2 857 707 ₫
LC Peru
W4 5016
15:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
2 478 583 ₫
LC Peru
W4 6245
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:20
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
5 009 721 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
5 438 970 ₫
Finnair
AY 1024
16:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
6 159 244 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 315
16:50
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
3 079 774 ₫
HiSky
H7 421
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
7 295 704 ₫
Hainan Airlines
HU 7996
17:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
04:45
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
8 572 210 ₫
SAS
SK 466
17:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
6 644 085 ₫
LC Peru
W4 3386
18:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
2 996 841 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
9 614 800 ₫
SAS
SK 4479
18:25
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:35
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
4 111 732 ₫
Air Baltic
BT 318
18:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
05:30
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
1 922 960 ₫
Air Baltic
BT 348
18:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
3 288 474 ₫
Air Serbia
JU 159
18:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
4 012 091 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 387
19:00
Tromso (TOS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2 963 120 ₫
Air Serbia
JU 405
19:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
3 256 881 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 551
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
20:05
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2 801 507 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 827
19:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
20:30
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 783 523 ₫
Wizz Air
W6 2480
19:30
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
11:30
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
4 664 621 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2031
19:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
06:35
Oslo (OSL)
T2, 14 thá +1
1 184 458 ₫
Vueling Airlines
VY 1378
19:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
5 177 107 ₫
LC Peru
W4 3444
20:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá +1
1 648 946 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1057
20:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:05
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
3 697 065 ₫
LC Peru
W4 6664
20:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
19:20
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
3 419 406 ₫
Turkish Airlines
TK 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
5 395 832 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
10 391 579 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 357859 ₫ · cao nhất: 3697065 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3697065 ₫ 14.09.2026 — 357859 ₫ 15.09.2026 — 473297 ₫ 16.09.2026 — 568078 ₫ 17.09.2026 — 510967 ₫ 18.09.2026 — 568686 ₫ 19.09.2026 — 495474 ₫ 20.09.2026 — 897685 ₫ 21.09.2026 — 1578771 ₫ 22.09.2026 — 500030 ₫ 23.09.2026 — 420439 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 387630 ₫ 26.09.2026 — 452640 ₫ 27.09.2026 — 1391944 ₫ 28.09.2026 — 959961 ₫ 29.09.2026 — 452640 ₫ 30.09.2026 — 565952 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3697065 ₫
14
Giá tốt
357859 ₫
15
placeholder
473297 ₫
16
placeholder
568078 ₫
17
placeholder
510967 ₫
18
placeholder
568686 ₫
19
placeholder
495474 ₫
20
placeholder
897685 ₫
21
placeholder
1578771 ₫
22
placeholder
500030 ₫
23
Giá tốt
420439 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
Giá tốt
387630 ₫
26
Giá tốt
452640 ₫
27
placeholder
1391944 ₫
28
placeholder
959961 ₫
29
Giá tốt
452640 ₫
30
placeholder
565952 ₫

Các hãng hàng không bay đến Oslo

Wizz Air
Giá từ
₫322 620
Ryanair
Giá từ
₫421 350
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫459 931
Mokulele Airlines
Giá từ
₫527 979
LC Peru
Giá từ
₫665 593
Ryanair UK
Giá từ
₫673 795
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫789 841
Ryanair Sun
Giá từ
₫970 897
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫1 265 569
Wideroe
Giá từ
₫1 308 403
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 434 170
Easyjet
Giá từ
₫1 447 536
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 469 105
HiSky
Giá từ
₫1 527 128
President Airlines
Giá từ
₫1 558 418
SAS
Giá từ
₫1 559 633
Lauda Europe
Giá từ
₫1 631 934
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 637 098
Air Bagan
Giá từ
₫1 641 959
Air Baltic
Giá từ
₫1 694 210

Điểm đến phổ biến đến Oslo

GDN
Ba Lan → Na Uy
OSL
từ
₫191 385
KRK
Ba Lan → Na Uy
OSL
từ
₫252 749
RIX
Riga — Oslo
Latvia → Na Uy
OSL
từ
₫348 745
VNO
Litva → Na Uy
OSL
từ
₫445 653
WAW
Ba Lan → Na Uy
OSL
từ
₫503 068
LON
Luân Đôn — Oslo
Vương quốc Anh → Na Uy
OSL
từ
₫528 890
EVE
Na Uy → Na Uy
OSL
từ
₫541 649
BGO
Na Uy → Na Uy
OSL
từ
₫543 775
MIL
Ý → Na Uy
OSL
từ
₫602 406

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Na Uy

Tất cả các gói

lofotel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

lofotel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

lofotel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫652698

Mua

lofotel

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

lofotel

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Oslo do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Wizz Air, Norwegian Air Shuttle, Ryanair, LC Peru, AJet, Norwegian Air Sweden, Turkish Airlines, Ryanair Sun, SAS, airBaltic, Победа, Easyjet, LOT Polish Airlines, Wideroe.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR6216), do Ryanair khai thác, đến Oslo lúc 09:40.
Vé rẻ nhất đến Oslo từ Gdansk có giá ₫357 859 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W61783, do Wizz Air khai thác.
Các chuyến bay đến Oslo khởi hành từ những sân bay sau: Sandefjord-Torp (TRF).