11:20
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
12:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
832 848 ₫
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
993 244 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 071 141 ₫
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 848 296 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
3 254 377 ₫
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
2 100 419 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
5 959 144 ₫
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
09:50
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
2 757 596 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
6 240 473 ₫
13:10
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
15:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
2 182 208 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 170 751 ₫
12:00
Heibuktmoen (KKN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:20
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
4 000 980 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
2 067 958 ₫
12:15
Sula (SVG)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
13:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
698 230 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
3 681 780 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
6 335 946 ₫
15:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
8g
1 điểm dừng
23:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
1 790 448 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
6 313 351 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
9 680 386 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
4 855 469 ₫
17:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
7 527 138 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
1 910 427 ₫
14:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 345 468 ₫
14:50
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
5 209 358 ₫
17:00
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
17:50
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
764 744 ₫
16:00
Palanga (PLQ)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
5 895 813 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
6 958 434 ₫
19:35
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
21g
2 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
10 674 585 ₫
18:10
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
20:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
766 653 ₫
16:15
Longyearbyen (LYR)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
19:15
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
3 886 730 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
9 124 730 ₫
18:25
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
19:20
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
710 642 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
2 968 592 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
9 341 773 ₫
18:35
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
2 594 972 ₫
17:55
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 919 509 ₫
19:05
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
2 379 839 ₫
17:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
3 958 972 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
5 125 977 ₫
21:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
19:35
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
10 040 640 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
3 388 676 ₫
19:35
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
21:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
717 007 ₫
19:35
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
21:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
1 228 745 ₫
17:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 567 922 ₫
19:45
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
11:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 994 370 ₫
17:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
+1
4 238 073 ₫
19:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
2 943 133 ₫
18:20
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
19:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
2 589 244 ₫
19:40
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:25
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
3 318 980 ₫
20:35
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
07:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
3 637 226 ₫