11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
09:50
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
8 633 677 ₫
09:55
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 721 316 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
3 518 839 ₫
12:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:40
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
4 079 269 ₫
11:05
Palanga (PLQ)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
5 829 618 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
1 717 888 ₫
10:50
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:25
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
1 546 991 ₫
10:50
Flesland (BGO)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
11:45
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
1 764 989 ₫
12:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
23g
1 điểm dừng
11:50
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
4 258 759 ₫
11:25
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
3 273 471 ₫
14:00
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
1 777 718 ₫
12:00
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
1 827 683 ₫
13:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
4 201 157 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
10 075 647 ₫
12:10
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
3 353 351 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
8 050 334 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
8 262 603 ₫
14:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
32g
2 điểm dừng
21:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
2 534 188 ₫
15:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
2 945 042 ₫
13:30
Ersta (HOV)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:40
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
1 869 373 ₫
16:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
7 441 212 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
23g
1 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
9 212 566 ₫
15:55
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
3 180 226 ₫
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:20
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
4 201 157 ₫
14:40
Longyearbyen (LYR)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
17:40
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
3 772 162 ₫
16:45
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
09:50
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
9 620 238 ₫
14:55
Pyzhovitse (KTW)
CN, 1 Thá
42g
1 điểm dừng
08:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
4 760 314 ₫
17:00
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
7 730 815 ₫
17:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
5 803 522 ₫
15:25
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:55
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
2 797 695 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
7 423 709 ₫
18:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
6 848 639 ₫
19:50
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
8 838 309 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
9 944 848 ₫
16:35
Flesland (BGO)
CN, 1 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
2 375 701 ₫
17:05
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
4 256 213 ₫
18:10
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
5 202 675 ₫
17:25
Heibuktmoen (KKN)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:45
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
3 983 477 ₫
19:30
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 323 436 ₫
18:15
Sula (SVG)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
19:05
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
1 644 055 ₫
20:20
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
5 160 984 ₫
20:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
15:35
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
+1
19 219 472 ₫
21:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 876 619 ₫
21:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
6 639 870 ₫
20:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
4 769 861 ₫
21:55
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
3 395 041 ₫
19:05
Manchester (MAN)
CN, 1 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:35
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
2 005 900 ₫
20:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
3 433 549 ₫
20:15
Evenes (EVE)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
3 639 135 ₫
20:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
+1
4 808 687 ₫