20:35
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
+1
4 671 119 ₫
20:55
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
51g
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
+1
1 901 431 ₫
21:40
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
+1
2 123 006 ₫
12:15
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
4 014 624 ₫
21:05
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Paphos (PFO)
CN, 8 Thá
+1
1 681 438 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 8 Thá
2 583 882 ₫
19:40
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T2, 9 Thá
+1
3 395 796 ₫
15:35
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Paphos (PFO)
T5, 12 Thá
+1
2 447 139 ₫
12:15
Riga (RIX)
T5, 12 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 12 Thá
2 568 688 ₫
07:05
Riga (RIX)
T2, 16 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T2, 16 Thá
3 157 128 ₫
09:00
Riga (RIX)
T3, 17 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Paphos (PFO)
T3, 17 Thá
3 494 872 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 18 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:05
Paphos (PFO)
T4, 18 Thá
2 183 148 ₫
15:30
Riga (RIX)
T5, 19 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 19 Thá
2 240 124 ₫
15:25
Riga (RIX)
T6, 20 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:45
Paphos (PFO)
T6, 20 Thá
2 209 420 ₫
21:05
Riga (RIX)
T7, 21 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Paphos (PFO)
CN, 22 Thá
+1
2 150 544 ₫
22:10
Riga (RIX)
T7, 21 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
+1
2 178 083 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 22 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 22 Thá
1 381 995 ₫
09:10
Riga (RIX)
CN, 22 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
+1
2 061 598 ₫
08:00
Riga (RIX)
T3, 24 Thá
63g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 26 Thá
+1
1 226 576 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 25 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:05
Paphos (PFO)
T4, 25 Thá
1 921 372 ₫
16:35
Riga (RIX)
T4, 25 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Paphos (PFO)
T5, 26 Thá
+1
1 910 610 ₫
22:40
Riga (RIX)
T4, 25 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Paphos (PFO)
T6, 27 Thá
+1
1 437 073 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 29 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 29 Thá
1 341 162 ₫
06:40
Riga (RIX)
T2, 7 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Paphos (PFO)
T2, 7 Thá
2 751 646 ₫
08:00
Riga (RIX)
T3, 8 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Paphos (PFO)
T3, 8 Thá
2 798 810 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 9 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:05
Paphos (PFO)
T4, 9 Thá
1 352 241 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 13 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 13 Thá
1 137 630 ₫
16:25
Riga (RIX)
T5, 17 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Paphos (PFO)
T6, 18 Thá
+1
3 241 327 ₫
22:55
Riga (RIX)
T6, 18 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Paphos (PFO)
CN, 20 Thá
+1
2 613 953 ₫
12:20
Riga (RIX)
T7, 19 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Paphos (PFO)
T7, 19 Thá
3 548 050 ₫
22:05
Riga (RIX)
T7, 19 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Paphos (PFO)
CN, 20 Thá
+1
4 438 149 ₫
15:35
Riga (RIX)
T3, 22 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Paphos (PFO)
T5, 24 Thá
+1
4 497 658 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 23 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:05
Paphos (PFO)
T4, 23 Thá
5 262 408 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 27 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 27 Thá
4 504 938 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 3 Thá
4 007 344 ₫
08:00
Riga (RIX)
T4, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:05
Paphos (PFO)
T4, 6 Thá
3 455 305 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 17 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Paphos (PFO)
CN, 17 Thá
1 305 710 ₫
21:20
Riga (RIX)
T2, 18 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Paphos (PFO)
T3, 19 Thá
+1
3 906 369 ₫
09:00
Riga (RIX)
T3, 16 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Paphos (PFO)
T3, 16 Thá
5 160 167 ₫
10:35
Riga (RIX)
T3, 22 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:30
Paphos (PFO)
T3, 22 Thá
6 647 252 ₫
11:15
Riga (RIX)
T4, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
21:15
Paphos (PFO)
T4, 23 Thá
7 040 707 ₫
10:35
Riga (RIX)
T3, 28 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:30
Paphos (PFO)
T3, 28 Thá
4 428 969 ₫