02:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
2 801 095 ₫
11:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
2 853 915 ₫
16:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 28 Thá
+1
3 265 345 ₫
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
3 080 790 ₫
18:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
2 691 953 ₫
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 28 Thá
+1
2 950 011 ₫
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
2 878 735 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
15g
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
3 229 389 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:25
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 29 Thá
+1
3 289 846 ₫
02:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Koroleva Aliya (AMM)
T6, 30 Thá
+1
3 104 655 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 31 Thá
+1
3 036 561 ₫
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
32g
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 31 Thá
+1
3 088 427 ₫
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 31 Thá
+1
3 156 840 ₫
05:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
+1
2 765 456 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
+1
3 714 322 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
+1
2 756 865 ₫
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
07:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 1 Thá
+1
3 125 338 ₫
01:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 1 Thá
2 786 458 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 1 Thá
2 637 859 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 1 Thá
2 887 008 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
3 470 901 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
3 257 708 ₫
02:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
+1
3 216 343 ₫
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
+1
3 365 896 ₫
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
+1
3 317 848 ₫
20:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
7g
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
+1
3 775 416 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:25
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
+1
3 559 360 ₫
02:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
3 337 258 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
3 734 687 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
3 293 983 ₫
02:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
2 946 511 ₫
11:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
3 110 065 ₫
13:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T6, 6 Thá
+1
3 405 988 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
2 744 137 ₫
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
3 144 112 ₫
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
32g
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
2 696 089 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:25
Koroleva Aliya (AMM)
T6, 6 Thá
+1
3 342 985 ₫
01:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
3 128 520 ₫
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
2 744 137 ₫
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
3 103 382 ₫
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
3 916 696 ₫
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T7, 7 Thá
+1
3 084 927 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
2 860 279 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
3 120 247 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 9 Thá
+1
2 744 137 ₫
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
3 846 692 ₫
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 9 Thá
+1
2 752 729 ₫
20:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
3 276 164 ₫
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
3 916 696 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:25
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 8 Thá
+1
3 215 070 ₫