13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
CN, 8 Thá
+1
5 013 940 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T2, 9 Thá
3 846 058 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T4, 11 Thá
+1
3 566 328 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 13 Thá
+1
3 784 623 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 13 Thá
+1
3 452 502 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 20 Thá
+1
3 103 541 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 20 Thá
+1
3 464 352 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 20 Thá
+1
4 406 766 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 11 Thá
+1
4 258 013 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 16 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
CN, 17 Thá
+1
2 759 569 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 18 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T2, 18 Thá
3 826 411 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 28 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T6, 29 Thá
+1
3 523 916 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 8 Thá
55g 30ph
3 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T4, 10 Thá
+1
5 194 190 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 23 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Бургас (BOJ)
T4, 24 Thá
+1
5 071 320 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 26 Thá
58g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Бургас (BOJ)
CN, 28 Thá
+1
3 650 527 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 26 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Бургас (BOJ)
CN, 28 Thá
+1
4 043 148 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 27 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Бургас (BOJ)
T2, 29 Thá
+1
3 425 059 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 10 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Бургас (BOJ)
T3, 11 Thá
+1
18 848 896 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 30 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Бургас (BOJ)
T2, 31 Thá
+1
16 664 068 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
21:40
Бургас (BOJ)
T5, 17 Thá
3 637 741 ₫
12:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 31 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Бургас (BOJ)
T4, 1 Thá
+1
4 867 682 ₫