12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
28g
1 điểm dừng
13:35
Эдинбург (EDI)
CN, 8 Thá
+1
2 386 595 ₫
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Эдинбург (EDI)
CN, 8 Thá
3 037 428 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Эдинбург (EDI)
T2, 9 Thá
+1
3 257 595 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Эдинбург (EDI)
T2, 9 Thá
3 028 385 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Эдинбург (EDI)
T2, 9 Thá
3 122 252 ₫
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Эдинбург (EDI)
T4, 11 Thá
+1
2 495 743 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
51g
1 điểm dừng
10:20
Эдинбург (EDI)
T5, 12 Thá
+1
2 955 723 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
18:50
Эдинбург (EDI)
T3, 10 Thá
3 732 232 ₫
16:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Эдинбург (EDI)
T4, 11 Thá
+1
2 363 518 ₫
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Эдинбург (EDI)
T4, 11 Thá
2 684 413 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Эдинбург (EDI)
T5, 12 Thá
+1
2 931 087 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Эдинбург (EDI)
T6, 13 Thá
+1
2 761 440 ₫
01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Эдинбург (EDI)
CN, 15 Thá
2 695 952 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Эдинбург (EDI)
T4, 18 Thá
2 714 974 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Эдинбург (EDI)
T6, 20 Thá
+1
2 605 827 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Эдинбург (EDI)
T7, 21 Thá
+1
3 081 087 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Эдинбург (EDI)
CN, 22 Thá
+1
2 536 596 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Эдинбург (EDI)
T7, 21 Thá
+1
2 408 425 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Эдинбург (EDI)
T6, 20 Thá
2 598 342 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Эдинбург (EDI)
CN, 22 Thá
+1
2 932 646 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Эдинбург (EDI)
CN, 22 Thá
2 753 644 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Эдинбург (EDI)
T2, 23 Thá
2 506 970 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Эдинбург (EDI)
T2, 23 Thá
2 900 526 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Эдинбург (EDI)
T7, 28 Thá
+1
2 622 355 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Эдинбург (EDI)
T7, 28 Thá
+1
2 564 662 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Эдинбург (EDI)
CN, 29 Thá
+1
3 017 470 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Эдинбург (EDI)
T6, 27 Thá
3 142 834 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
+1
2 617 365 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
+1
2 746 783 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Эдинбург (EDI)
T7, 28 Thá
3 268 198 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Эдинбург (EDI)
CN, 29 Thá
+1
2 807 594 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Эдинбург (EDI)
T7, 28 Thá
2 643 872 ₫
13:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
60g
1 điểm dừng
22:55
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
+1
2 713 727 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
+1
2 514 142 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Эдинбург (EDI)
T3, 1 Thá
+1
2 536 284 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
+1
2 751 461 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
2 819 133 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Эдинбург (EDI)
T2, 30 Thá
2 815 079 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Эдинбург (EDI)
T3, 1 Thá
2 536 908 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
62g 59ph
1 điểm dừng
23:59
Эдинбург (EDI)
T6, 4 Thá
+1
2 686 596 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
61g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Эдинбург (EDI)
T6, 4 Thá
+1
2 621 731 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Эдинбург (EDI)
T5, 3 Thá
2 642 313 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Эдинбург (EDI)
T7, 5 Thá
2 608 321 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Эдинбург (EDI)
T3, 8 Thá
+1
2 714 351 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Эдинбург (EDI)
T2, 7 Thá
2 560 920 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Эдинбург (EDI)
T3, 8 Thá
2 631 087 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Эдинбург (EDI)
T3, 8 Thá
2 631 087 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Эдинбург (EDI)
T5, 10 Thá
+1
2 565 598 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Эдинбург (EDI)
T5, 10 Thá
+1
2 581 814 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Эдинбург (EDI)
T3, 15 Thá
+1
2 564 974 ₫