11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T2, 26 Thá
+1
3 910 332 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 26 Thá
+1
5 743 787 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Eindhoven (EIN)
T3, 27 Thá
+1
7 098 355 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Eindhoven (EIN)
T2, 26 Thá
6 382 728 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T2, 26 Thá
2 473 669 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Eindhoven (EIN)
T3, 27 Thá
+1
2 619 722 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T4, 28 Thá
+1
2 710 726 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T3, 27 Thá
5 749 515 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
+1
2 912 782 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
18g
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T4, 28 Thá
+1
2 911 509 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Eindhoven (EIN)
T4, 28 Thá
+1
3 326 757 ₫
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
35g
2 điểm dừng
10:25
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
+1
6 208 038 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
+1
2 978 649 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
+1
3 105 292 ₫
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
+1
4 168 390 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
+1
4 951 157 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Eindhoven (EIN)
T6, 30 Thá
+1
2 432 622 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T5, 29 Thá
4 403 538 ₫
12:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Eindhoven (EIN)
T6, 30 Thá
+1
5 250 899 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T6, 30 Thá
+1
3 657 365 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T6, 30 Thá
4 226 302 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
3 090 336 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
4 980 113 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
3 135 839 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
3 140 930 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
+1
4 105 705 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
4 469 405 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Eindhoven (EIN)
T4, 4 Thá
+1
3 398 034 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T4, 4 Thá
3 014 605 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T5, 5 Thá
2 811 913 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
24g
1 điểm dừng
11:35
Eindhoven (EIN)
T7, 7 Thá
+1
2 991 695 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 9 Thá
+1
3 671 047 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 9 Thá
+1
2 741 592 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T3, 10 Thá
3 110 065 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
52g
1 điểm dừng
10:50
Eindhoven (EIN)
T6, 13 Thá
+1
3 689 184 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:15
Eindhoven (EIN)
T4, 11 Thá
2 219 111 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Eindhoven (EIN)
T5, 12 Thá
+1
2 487 033 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T4, 11 Thá
3 527 540 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:15
Eindhoven (EIN)
T5, 12 Thá
2 219 111 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T5, 12 Thá
2 988 513 ₫
11:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Eindhoven (EIN)
T6, 13 Thá
+1
2 653 133 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Eindhoven (EIN)
T7, 14 Thá
+1
3 483 311 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Eindhoven (EIN)
T6, 13 Thá
2 411 302 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Eindhoven (EIN)
T7, 14 Thá
4 357 400 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
CN, 15 Thá
2 033 602 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T3, 17 Thá
1 765 997 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:10
Eindhoven (EIN)
T4, 18 Thá
1 765 997 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
7g
1 điểm dừng
15:40
Eindhoven (EIN)
T4, 18 Thá
2 496 898 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Eindhoven (EIN)
T5, 19 Thá
+1
2 982 149 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T5, 19 Thá
+1
2 534 445 ₫