15:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Innsbruck (INN)
T5, 12 Thá
+1
4 950 937 ₫
15:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
CN, 29 Thá
5 535 579 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T5, 10 Thá
4 172 892 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
18:00
Innsbruck (INN)
T4, 23 Thá
5 584 325 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Innsbruck (INN)
T6, 25 Thá
+1
18 724 044 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T6, 25 Thá
8 787 351 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Innsbruck (INN)
T7, 26 Thá
13 730 058 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Innsbruck (INN)
T3, 29 Thá
+1
5 278 552 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T2, 28 Thá
4 952 836 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T4, 30 Thá
5 481 134 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 Thá
22g
2 điểm dừng
10:00
Innsbruck (INN)
T5, 31 Thá
+1
4 949 987 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 3 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
15:45
Innsbruck (INN)
T2, 4 Thá
+1
6 109 142 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 6 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T4, 6 Thá
12 271 461 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 16 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Innsbruck (INN)
CN, 17 Thá
+1
2 872 879 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 24 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:15
Innsbruck (INN)
T2, 25 Thá
+1
3 957 331 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 28 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Innsbruck (INN)
T6, 29 Thá
+1
3 800 013 ₫
08:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 29 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
14:40
Innsbruck (INN)
T6, 29 Thá
4 235 249 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
17:20
Innsbruck (INN)
T6, 5 Thá
3 962 079 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 15 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T4, 17 Thá
+1
4 021 271 ₫
08:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Innsbruck (INN)
T6, 5 Thá
4 698 341 ₫