16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
+1
7 749 069 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
18:10
Innsbruck (INN)
T4, 18 Thá
5 051 071 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Innsbruck (INN)
CN, 22 Thá
+1
3 799 917 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Innsbruck (INN)
CN, 22 Thá
4 602 730 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Innsbruck (INN)
T2, 30 Thá
+1
2 532 854 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Innsbruck (INN)
T2, 30 Thá
+1
3 372 896 ₫
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Innsbruck (INN)
T3, 1 Thá
+1
3 480 765 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T3, 8 Thá
7 495 784 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Innsbruck (INN)
CN, 13 Thá
+1
4 134 343 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T3, 22 Thá
4 869 698 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
18:10
Innsbruck (INN)
T4, 23 Thá
4 762 784 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
CN, 27 Thá
4 443 949 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 2 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Innsbruck (INN)
CN, 3 Thá
+1
9 018 042 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
CN, 3 Thá
8 674 388 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 11 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Innsbruck (INN)
T3, 12 Thá
+1
3 306 711 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Innsbruck (INN)
T6, 5 Thá
4 040 793 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 5 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Innsbruck (INN)
CN, 7 Thá
+1
4 395 902 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 19 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Innsbruck (INN)
CN, 21 Thá
+1
4 187 164 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 20 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Innsbruck (INN)
T2, 22 Thá
+1
4 898 018 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 10 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Innsbruck (INN)
T5, 11 Thá
+1
6 054 985 ₫