02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
13 290 953 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T6, 23 Thá
7 420 830 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
7 212 931 ₫
11:10
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
7g
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T6, 23 Thá
9 413 872 ₫
12:15
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
13:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
50 652 605 ₫
14:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 23 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
9 167 112 ₫
15:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
6 287 816 ₫
14:50
Hamburg (HAM)
T6, 23 Thá
25g
1 điểm dừng
15:50
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
8 165 851 ₫
15:10
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
3g
1 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T6, 23 Thá
8 525 723 ₫
17:15
Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
18:10
Innsbruck (INN)
T6, 23 Thá
5 539 951 ₫
18:25
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
43g
1 điểm dừng
12:25
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
+1
3 581 031 ₫
17:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
22g
1 điểm dừng
15:50
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
9 304 552 ₫
19:20
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
10 568 687 ₫
20:25
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
+1
9 861 896 ₫
21:55
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
+1
5 001 880 ₫
00:00
Vilnius (VNO)
T7, 24 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
3 993 984 ₫
11:45
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 24 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
7 926 673 ₫
13:30
Iasi (IAS)
T7, 24 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
+1
9 317 822 ₫
13:00
Shvehat (VIE)
T7, 24 Thá
55ph
Bay thẳng
13:55
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
4 891 928 ₫
14:05
Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
+1
3 494 460 ₫
14:20
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
Innsbruck (INN)
T7, 24 Thá
3 635 060 ₫
19:35
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
+1
9 568 058 ₫
00:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
7 740 892 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
+1
10 934 247 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
CN, 25 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
5 306 460 ₫
08:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
9 996 493 ₫
08:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
8 121 617 ₫
14:15
Modlin (WMI)
CN, 25 Thá
22g
1 điểm dừng
12:15
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
+1
4 344 378 ₫
13:05
Shvehat (VIE)
CN, 25 Thá
55ph
Bay thẳng
14:00
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
4 847 378 ₫
15:05
Shvehat (VIE)
CN, 25 Thá
55ph
Bay thẳng
16:00
Innsbruck (INN)
CN, 25 Thá
6 470 754 ₫
13:35
Rotterdam (RTM)
CN, 25 Thá
20g
1 điểm dừng
09:35
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
+1
7 520 671 ₫
14:25
Kastrup (CPH)
CN, 25 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
+1
4 367 443 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
+1
7 694 446 ₫
19:55
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
+1
10 983 852 ₫
06:50
Shvehat (VIE)
T2, 26 Thá
55ph
Bay thẳng
07:45
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
4 855 593 ₫
09:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 26 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
7 339 945 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T2, 26 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
6 618 936 ₫
06:35
London-Gatwick (LGW)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
09:35
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
3 593 038 ₫
09:10
Brandenburg (BER)
T2, 26 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
8 525 723 ₫
13:05
Shvehat (VIE)
T2, 26 Thá
55ph
Bay thẳng
14:00
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
4 287 822 ₫
13:05
Shvehat (VIE)
T2, 26 Thá
55ph
Bay thẳng
14:00
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
5 999 981 ₫
15:30
Vilnius (VNO)
T2, 26 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Innsbruck (INN)
T2, 26 Thá
5 140 268 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T2, 26 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
07:45
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
+1
9 897 599 ₫
21:00
Hamburg (HAM)
T2, 26 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
+1
8 046 420 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
12 838 822 ₫
06:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 27 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
18:10
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
8 384 492 ₫
06:50
Shvehat (VIE)
T3, 27 Thá
55ph
Bay thẳng
07:45
Innsbruck (INN)
T3, 27 Thá
4 817 678 ₫
09:10
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 27 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T4, 28 Thá
+1
7 405 664 ₫
20:05
Leh Valensa (GDN)
T3, 27 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Innsbruck (INN)
T4, 28 Thá
+1
7 689 707 ₫
20:10
Hamburg (HAM)
T3, 27 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Innsbruck (INN)
T4, 28 Thá
+1
7 099 820 ₫