11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 25 Thá
3 524 475 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
61g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Riga (RIX)
T5, 29 Thá
+1
2 766 816 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
29g
1 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
+1
3 847 381 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
+1
2 972 502 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
+1
2 750 070 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
13g
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
3 074 872 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
+1
3 337 114 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
+1
3 722 895 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
3 483 085 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Riga (RIX)
T6, 13 Thá
+1
2 978 190 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T5, 12 Thá
+1
3 760 178 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
3 298 884 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T2, 16 Thá
+1
4 000 935 ₫
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 15 Thá
4 801 881 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
18:50
Riga (RIX)
CN, 15 Thá
3 036 957 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T6, 20 Thá
2 127 007 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
53g
1 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T2, 23 Thá
+1
3 066 657 ₫
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 22 Thá
3 358 915 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T5, 26 Thá
+1
3 224 634 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T5, 26 Thá
+1
2 752 598 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Riga (RIX)
CN, 29 Thá
+1
2 889 090 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
54g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Riga (RIX)
T7, 12 Thá
+1
2 764 604 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T6, 11 Thá
2 896 989 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T5, 17 Thá
+1
2 682 456 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Riga (RIX)
T7, 26 Thá
3 333 639 ₫