23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
25g
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 25 Thá
+1
2 432 303 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
22g
1 điểm dừng
09:30
Riga (RIX)
T3, 27 Thá
+1
3 370 350 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Riga (RIX)
T6, 30 Thá
3 286 028 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
3 066 472 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
3 698 412 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
3 010 151 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
3 779 871 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
+1
3 189 296 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Riga (RIX)
T6, 13 Thá
+1
2 853 279 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 15 Thá
+1
2 985 649 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
29g
1 điểm dừng
16:30
Riga (RIX)
T7, 14 Thá
+1
3 716 868 ₫
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Riga (RIX)
CN, 15 Thá
3 932 924 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 15 Thá
3 081 427 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
19g
2 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T2, 16 Thá
+1
3 098 609 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Riga (RIX)
T2, 16 Thá
3 670 411 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T5, 19 Thá
3 026 379 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T2, 23 Thá
+1
2 789 639 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 22 Thá
3 534 859 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Riga (RIX)
CN, 29 Thá
+1
3 186 750 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T5, 3 Thá
+1
2 839 597 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 6 Thá
1 806 409 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Riga (RIX)
T6, 11 Thá
+1
2 863 461 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
29g
1 điểm dừng
16:30
Riga (RIX)
T7, 12 Thá
+1
2 896 554 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T5, 17 Thá
+1
2 784 548 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 19 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
16:00
Riga (RIX)
T6, 19 Thá
3 702 549 ₫