12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
3 879 178 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
3 461 478 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
2 950 259 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
3 176 840 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Strasbourg (SXB)
T2, 9 Thá
+1
3 615 879 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Strasbourg (SXB)
CN, 8 Thá
+1
3 519 536 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
15g
2 điểm dừng
12:00
Strasbourg (SXB)
T2, 9 Thá
+1
3 329 672 ₫
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Strasbourg (SXB)
T2, 9 Thá
4 190 805 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
15:50
Strasbourg (SXB)
T5, 12 Thá
+1
3 469 951 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Strasbourg (SXB)
T5, 12 Thá
+1
3 544 014 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 13 Thá
+1
2 834 144 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Strasbourg (SXB)
T5, 12 Thá
+1
4 349 914 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
28g
1 điểm dừng
13:40
Strasbourg (SXB)
T5, 12 Thá
+1
5 098 070 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 13 Thá
+1
2 987 290 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Strasbourg (SXB)
T5, 12 Thá
+1
3 629 374 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 13 Thá
+1
3 124 745 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Strasbourg (SXB)
CN, 15 Thá
+1
3 861 604 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Strasbourg (SXB)
T6, 13 Thá
4 963 440 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Strasbourg (SXB)
CN, 15 Thá
+1
3 755 531 ₫
16:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
14:25
Strasbourg (SXB)
CN, 15 Thá
+1
4 793 347 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Strasbourg (SXB)
CN, 15 Thá
+1
3 827 711 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Strasbourg (SXB)
CN, 15 Thá
3 256 551 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
28g
2 điểm dừng
12:00
Strasbourg (SXB)
T2, 16 Thá
+1
3 422 564 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Strasbourg (SXB)
T2, 16 Thá
+1
3 347 246 ₫
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Strasbourg (SXB)
T2, 16 Thá
4 392 908 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 20 Thá
+1
3 133 532 ₫
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Strasbourg (SXB)
T5, 19 Thá
3 475 286 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 20 Thá
+1
3 155 500 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
16:00
Strasbourg (SXB)
T5, 19 Thá
5 055 390 ₫
11:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 20 Thá
+1
3 261 258 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 20 Thá
+1
3 228 621 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Strasbourg (SXB)
T6, 20 Thá
4 039 228 ₫
16:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
18:10
Strasbourg (SXB)
CN, 22 Thá
+1
3 478 425 ₫
07:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Strasbourg (SXB)
T2, 23 Thá
3 580 104 ₫
12:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 26 Thá
+1
3 652 597 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Strasbourg (SXB)
T7, 28 Thá
+1
4 982 897 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Strasbourg (SXB)
T2, 30 Thá
+1
3 348 815 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
15g
2 điểm dừng
12:00
Strasbourg (SXB)
T2, 30 Thá
+1
3 324 023 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Strasbourg (SXB)
T3, 1 Thá
+1
3 381 139 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Strasbourg (SXB)
T3, 1 Thá
+1
3 431 351 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 3 Thá
+1
3 423 505 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Strasbourg (SXB)
T4, 2 Thá
4 563 000 ₫
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 3 Thá
+1
3 349 129 ₫
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 3 Thá
3 406 873 ₫
12:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 3 Thá
3 552 801 ₫
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Strasbourg (SXB)
T7, 5 Thá
+1
3 269 732 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
60g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Strasbourg (SXB)
CN, 6 Thá
+1
3 253 727 ₫
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Strasbourg (SXB)
T2, 7 Thá
+1
3 440 452 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Strasbourg (SXB)
CN, 6 Thá
+1
4 125 530 ₫
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Strasbourg (SXB)
T2, 7 Thá
+1
3 609 289 ₫