22:15
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:35
Strasbourg (SXB)
T2, 2 Thá
3 278 045 ₫
00:35
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:55
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
1 255 065 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
64g 5ph
2 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
8 352 748 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
63g
2 điểm dừng
20:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
7 116 042 ₫
07:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Strasbourg (SXB)
T4, 4 Thá
+1
2 163 206 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 024 437 ₫
09:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
3 431 248 ₫
07:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
2 022 347 ₫
06:25
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:55
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
2 980 501 ₫
07:50
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
56g
2 điểm dừng
15:50
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 855 976 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 070 967 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
60g 15ph
2 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 202 013 ₫
12:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
1 985 946 ₫
10:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
5 700 177 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
56g
3 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
5 219 043 ₫
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
2 027 412 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
55g
2 điểm dừng
20:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
8 671 816 ₫
14:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 638 833 ₫
14:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
55g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
1 222 461 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
6 111 674 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
64g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
4 906 305 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
6 947 962 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
54g 30ph
2 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
3 903 203 ₫
16:10
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
2 496 518 ₫
18:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
2 629 780 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
1 706 128 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
16:50
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 648 962 ₫
19:35
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
1 953 026 ₫
21:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:20
Strasbourg (SXB)
T4, 4 Thá
+1
1 023 677 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 502 722 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
22:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 217 207 ₫
00:20
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
5 913 206 ₫
20:55
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
58g
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
2 468 663 ₫
00:00
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
20:00
Strasbourg (SXB)
T4, 4 Thá
2 471 828 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
1 584 895 ₫
22:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
2 350 279 ₫
22:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
3 492 656 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
2 170 486 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
3 565 143 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
41g
2 điểm dừng
16:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
7 151 494 ₫
23:15
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
3 089 073 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
44g
2 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
6 877 057 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
23:25
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
6 313 624 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
3 736 389 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 722 082 ₫
06:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
38g 35ph
4 điểm dừng
18:35
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
7 959 927 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
39g
1 điểm dừng
20:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
5 226 956 ₫
06:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Strasbourg (SXB)
T6, 6 Thá
+1
1 118 638 ₫
09:00
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
20:00
Strasbourg (SXB)
T4, 4 Thá
2 888 073 ₫
09:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
33g
1 điểm dừng
18:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
4 946 189 ₫