09:30
Tashkent (TAS)
T5, 4 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:00
Riga (RIX)
T5, 4 Thá
7 417 025 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T6, 12 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T6, 12 Thá
8 587 850 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T6, 19 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T6, 19 Thá
8 587 850 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T6, 26 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:00
Riga (RIX)
T6, 26 Thá
8 730 424 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T2, 1 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T2, 1 Thá
8 181 451 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 4 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T5, 4 Thá
8 629 222 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T4, 10 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:00
Riga (RIX)
T4, 10 Thá
8 543 296 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 11 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T5, 11 Thá
8 358 077 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T4, 17 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T4, 17 Thá
8 375 580 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 18 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T5, 18 Thá
8 288 699 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T2, 22 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:00
Riga (RIX)
T2, 22 Thá
8 943 648 ₫