19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T5, 8 thá
+1
4 262 713 ₫
12:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 27 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T4, 28 thá
+1
4 393 949 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 30 thá
+1
2 960 994 ₫
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 thá
45g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T3, 3 thá
+1
3 770 278 ₫
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T2, 9 thá
+1
2 597 667 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Sofia (SOF)
T6, 13 thá
+1
3 232 274 ₫
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 15 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T2, 16 thá
+1
2 988 638 ₫
11:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 29 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T2, 30 thá
+1
2 868 947 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 31 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
T6, 1 thá
+1
2 013 184 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 14 thá
+1
2 289 325 ₫