19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 30 thá
+1
5 926 241 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
+1
3 095 875 ₫
19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 6 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
+1
4 919 801 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 23 thá
+1
3 305 790 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Sofia (SOF)
T6, 30 thá
+1
2 908 439 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 12 thá
35g 20ph
Bay thẳng
22:35
Sofia (SOF)
T6, 13 thá
+1
3 232 274 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
+1
2 646 576 ₫
11:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 14 thá
+1
2 055 714 ₫
19:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 1 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 2 thá
+1
2 787 836 ₫