23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
+1
4 491 464 ₫
00:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
5 113 919 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
+1
5 018 227 ₫
00:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Sofia (SOF)
CN, 27 thá
5 392 490 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Sofia (SOF)
T5, 1 thá
+1
4 335 014 ₫
00:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Sofia (SOF)
CN, 4 thá
4 176 742 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Sofia (SOF)
T5, 8 thá
+1
3 797 315 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Sofia (SOF)
T5, 22 thá
+1
4 024 546 ₫
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 28 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Sofia (SOF)
T5, 29 thá
+1
3 921 866 ₫
22:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 28 thá
19g
1 điểm dừng
17:45
Sofia (SOF)
CN, 29 thá
+1
4 489 641 ₫
23:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Sofia (SOF)
CN, 25 thá
+1
4 365 393 ₫