02:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
25g
2 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
7 951 424 ₫
02:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
6 101 990 ₫
04:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
7 766 450 ₫
05:35
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 849 583 ₫
03:05
Kuveit (KWI)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:10
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
1 901 710 ₫
03:25
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
45 013 734 ₫
03:30
Hurghada (HRG)
T5, 22 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
5 403 541 ₫
03:50
Hurghada (HRG)
T5, 22 Thá
22g
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 435 401 ₫
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
00:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
4 828 821 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
8 690 394 ₫
04:00
Balandino (CEK)
T5, 22 Thá
46g
2 điểm dừng
00:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
7 266 277 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 919 799 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
8 661 936 ₫
05:00
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
4 908 317 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
6 325 938 ₫
05:15
Sphinx (SPX)
T5, 22 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
4 917 287 ₫
05:40
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:10
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
3 590 916 ₫
05:40
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:10
Borg El Arab (HBE)
T5, 22 Thá
7 384 747 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
20g
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
6 090 854 ₫
06:05
Kuveit (KWI)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:10
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
1 847 888 ₫
06:15
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
4 068 199 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
6 101 371 ₫
06:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
7 054 700 ₫
06:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
9 078 902 ₫
06:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
19g
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 606 456 ₫
07:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
4 723 652 ₫
07:40
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
00:05
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
4 721 796 ₫
06:45
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
2 991 450 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 524 486 ₫
08:05
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 22 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
3 121 056 ₫
09:00
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
1 876 655 ₫
09:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 247 952 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
5 741 320 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
40g
3 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
5 592 537 ₫
09:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
23:05
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
6 492 663 ₫
11:10
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 921 346 ₫
11:25
Strigino (GOJ)
T5, 22 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
8 136 399 ₫
11:40
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
6 659 078 ₫
12:00
King Halid (RUH)
T5, 22 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
3 193 128 ₫
12:00
Marka (ADJ)
T5, 22 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 980 426 ₫
12:15
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
4 482 381 ₫
13:00
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
3 261 488 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
6 055 901 ₫
13:40
Adler (AER)
T5, 22 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
CN, 25 Thá
+1
5 016 580 ₫
13:40
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Alexandria (ALY)
T7, 24 Thá
+1
6 063 634 ₫
13:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
17:30
Borg El Arab (HBE)
T7, 24 Thá
+1
36 906 412 ₫
14:00
Adler (AER)
T5, 22 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
7 334 637 ₫
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Alexandria (ALY)
T6, 23 Thá
+1
5 242 384 ₫
15:00
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Alexandria (ALY)
T5, 22 Thá
3 329 848 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Borg El Arab (HBE)
T6, 23 Thá
+1
6 388 421 ₫