22:25
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 13 thá
+1
11 487 332 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
18:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
+1
27 181 785 ₫
12:58
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
CN, 13 thá
5g 32ph
2 điểm dừng
18:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 13 thá
10 185 309 ₫
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
20:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
+1
12 285 376 ₫
17:59
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
27g 16ph
2 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
+1
15 188 651 ₫
18:30
Kingston, Norman Manlei (KIN)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 13 thá
10 509 144 ₫
19:12
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
26g 3ph
3 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
+1
14 909 776 ₫
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
20:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 15 thá
+1
10 577 192 ₫
16:35
Castries, Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
8 302 145 ₫
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
5 283 432 ₫
17:59
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
19g 46ph
2 điểm dừng
13:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 15 thá
+1
14 014 521 ₫
18:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T2, 14 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
10 695 972 ₫
22:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá
5 168 905 ₫
06:35
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 15 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
+1
19 442 250 ₫
18:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T3, 15 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 15 thá
10 715 414 ₫
19:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 15 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
+1
22 730 725 ₫
20:30
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
+1
12 310 590 ₫
20:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 15 thá
8 084 027 ₫
20:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 15 thá
8 286 652 ₫
02:31
Panama City, Tokumen (PTY)
T4, 16 thá
12g 24ph
2 điểm dừng
14:55
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
15 099 338 ₫
04:59
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 16 thá
13g 31ph
2 điểm dừng
18:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
10 203 232 ₫
11:03
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 16 thá
7g 27ph
1 điểm dừng
18:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
9 941 369 ₫
17:59
Punta Cana (PUJ)
T4, 16 thá
19g 46ph
2 điểm dừng
13:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
+1
11 278 024 ₫
18:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T4, 16 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
10 375 478 ₫
03:50
Sharjah (SHJ)
T5, 17 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
17:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
20 720 275 ₫
05:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
19 787 958 ₫
13:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
53g 39ph
4 điểm dừng
19:24
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
21 808 737 ₫
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
53g
3 điểm dừng
19:50
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
27 116 471 ₫
15:05
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
5 314 418 ₫
15:15
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:20
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
3 643 295 ₫
16:35
Castries, Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 17 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
8 610 790 ₫
17:59
Punta Cana (PUJ)
T5, 17 thá
27g 16ph
2 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 18 thá
+1
11 054 438 ₫
18:05
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T5, 17 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
10 551 978 ₫
18:45
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Antigua, Vere Berd (ANU)
T5, 17 thá
5 383 984 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
42g 14ph
4 điểm dừng
16:59
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
25 904 672 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
42g 24ph
4 điểm dừng
19:24
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
26 811 167 ₫
08:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 18 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
14:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
17 415 092 ₫
13:40
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T6, 18 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:00
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 18 thá
4 823 805 ₫
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 18 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
20:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
10 520 080 ₫
17:59
Punta Cana (PUJ)
T6, 18 thá
19g 46ph
2 điểm dừng
13:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
+1
10 727 869 ₫
21:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:50
Antigua, Vere Berd (ANU)
T6, 18 thá
7 052 069 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
18:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 20 thá
+1
25 279 482 ₫
23:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
43g 35ph
4 điểm dừng
18:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 20 thá
+1
26 425 360 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
18:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 20 thá
+1
27 408 105 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
64g 50ph
2 điểm dừng
19:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 21 thá
+1
27 952 488 ₫
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
61g 10ph
2 điểm dừng
19:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 21 thá
+1
29 228 386 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
18:35
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 21 thá
+1
36 390 728 ₫
12:43
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 19 thá
4g 16ph
Bay thẳng
16:59
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
9 543 715 ₫
DO 956
13:00
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
9 093 809 ₫
18:45
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Antigua, Vere Berd (ANU)
T7, 19 thá
5 050 125 ₫