19:48
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
20:47
Baltra (GPS)
T2, 2 Thá
3 995 632 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 40ph
4 điểm dừng
10:50
Baltra (GPS)
T4, 4 Thá
+1
33 645 227 ₫
20:35
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
+1
4 237 782 ₫
08:10
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
10:50
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
5 184 857 ₫
17:00
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:10
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
4 736 959 ₫
10:50
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
4 750 570 ₫
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
72g 21ph
2 điểm dừng
10:51
Baltra (GPS)
T6, 6 Thá
+1
29 735 060 ₫
12:30
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:30
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
4 654 026 ₫
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
12:55
Baltra (GPS)
T5, 5 Thá
+1
35 940 428 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
53g 50ph
4 điểm dừng
14:15
Baltra (GPS)
T6, 6 Thá
+1
30 695 746 ₫
19:05
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:20
Baltra (GPS)
T4, 4 Thá
5 202 583 ₫
01:00
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
20g
1 điểm dừng
20:00
Baltra (GPS)
T5, 5 Thá
5 832 173 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
54g 40ph
2 điểm dừng
14:15
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
24 934 794 ₫
09:14
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
3g 46ph
Bay thẳng
12:00
Baltra (GPS)
T5, 5 Thá
4 877 817 ₫
18:23
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
3g 32ph
Bay thẳng
20:55
Baltra (GPS)
T5, 5 Thá
5 172 512 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
43g 40ph
4 điểm dừng
13:20
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
30 962 585 ₫
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
40g 15ph
4 điểm dừng
14:15
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
30 630 539 ₫
06:55
Mariskal Sukre (UIO)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:10
Baltra (GPS)
T6, 6 Thá
5 175 677 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
54g 35ph
4 điểm dừng
12:35
Baltra (GPS)
CN, 8 Thá
+1
28 900 671 ₫
07:55
Velacko Astete (CUZ)
T6, 6 Thá
26g 31ph
2 điểm dừng
09:26
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
7 823 500 ₫
10:25
Velacko Astete (CUZ)
T6, 6 Thá
24g 1ph
2 điểm dừng
09:26
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
7 979 235 ₫
12:00
Velacko Astete (CUZ)
T6, 6 Thá
22g 26ph
2 điểm dừng
09:26
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
7 948 215 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
12:35
Baltra (GPS)
CN, 8 Thá
+1
30 444 733 ₫
20:50
Velacko Astete (CUZ)
T6, 6 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
+1
7 382 882 ₫
21:00
Mariskal Sukre (UIO)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Baltra (GPS)
T6, 6 Thá
4 750 253 ₫
21:00
Mariskal Sukre (UIO)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Baltra (GPS)
T6, 6 Thá
5 123 766 ₫
16:10
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 7 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
4 459 357 ₫
18:25
Velacko Astete (CUZ)
T7, 7 Thá
24g 2ph
2 điểm dừng
17:27
Baltra (GPS)
CN, 8 Thá
+1
9 993 353 ₫
11:43
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 7 Thá
3g 32ph
1 điểm dừng
14:15
Baltra (GPS)
T7, 7 Thá
4 491 327 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
44g 37ph
4 điểm dừng
12:47
Baltra (GPS)
T2, 9 Thá
+1
27 927 956 ₫
01:35
Velacko Astete (CUZ)
CN, 8 Thá
44g 12ph
3 điểm dừng
20:47
Baltra (GPS)
T2, 9 Thá
+1
10 572 613 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
42g 10ph
4 điểm dừng
12:00
Baltra (GPS)
T2, 9 Thá
+1
28 752 849 ₫
14:37
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:27
Baltra (GPS)
CN, 8 Thá
4 447 012 ₫
16:26
Guayaquil (GYE)
CN, 8 Thá
2g 1ph
Bay thẳng
17:27
Baltra (GPS)
CN, 8 Thá
4 342 555 ₫
18:11
Guayaquil (GYE)
CN, 8 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
19:09
Baltra (GPS)
CN, 8 Thá
4 254 875 ₫
23:25
Mariskal Sukre (UIO)
CN, 8 Thá
22g 22ph
1 điểm dừng
20:47
Baltra (GPS)
T2, 9 Thá
+1
5 832 173 ₫
01:57
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 9 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
20:47
Baltra (GPS)
T2, 9 Thá
5 493 796 ₫
01:35
Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 9 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Baltra (GPS)
T3, 10 Thá
+1
7 646 556 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
44g
3 điểm dừng
10:50
Baltra (GPS)
T4, 11 Thá
+1
304 520 765 ₫
20:35
Guayaquil (GYE)
T2, 9 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Baltra (GPS)
T3, 10 Thá
+1
5 139 909 ₫
22:00
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 9 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Baltra (GPS)
T3, 10 Thá
+1
4 215 941 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
63g 30ph
4 điểm dừng
13:30
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
26 952 076 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
58g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
22 586 098 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
35g
3 điểm dừng
12:20
Baltra (GPS)
T4, 11 Thá
+1
23 316 979 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
50g 20ph
4 điểm dừng
13:30
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
30 524 183 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
29 634 085 ₫
01:57
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 11 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:17
Baltra (GPS)
T4, 11 Thá
5 854 963 ₫
07:10
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
13:30
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
27 034 376 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
10:50
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
23 265 067 ₫
15:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
12:55
Baltra (GPS)
T5, 12 Thá
+1
21 931 818 ₫