21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
6 538 064 ₫
21:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
1 636 491 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
9 535 512 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
64g 25ph
3 điểm dừng
13:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
9 551 917 ₫
21:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
2 127 711 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
9 183 729 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
2 062 397 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
2 602 224 ₫
21:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
4 474 148 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
10 114 527 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
8 919 740 ₫
22:05
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
10 383 073 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
9 777 629 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
9 933 775 ₫
22:30
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
3 045 446 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
5 758 248 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
8 616 259 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
9 734 492 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
13:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
5 510 055 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
7 606 780 ₫
23:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
4 949 572 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
9 450 453 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
6 334 528 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
11 017 984 ₫
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
6 996 172 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4 466 249 ₫
00:10
Osh (OSS)
CN, 13 thá
57g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
11 594 265 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
7 129 838 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
57g
2 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
6 874 658 ₫
00:30
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
7 133 179 ₫
00:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
6 079 349 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3 635 397 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
4 186 160 ₫
00:55
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
9 069 506 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
56g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
8 192 478 ₫
01:20
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
14 353 545 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
06:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
13 089 191 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
4 164 895 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
18:55
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
7 031 715 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
61g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
10 907 102 ₫
02:00
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4 547 360 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
6 331 490 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
6 950 301 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
10 678 352 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
06:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4 113 859 ₫
02:40
Osh (OSS)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
7 750 775 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
13 998 724 ₫
03:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3 951 030 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
7 751 686 ₫
03:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3 136 278 ₫