10:15
Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 1 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
4 168 059 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
CN, 1 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
07:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
6 490 295 ₫
10:35
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
5 725 233 ₫
09:40
Zürich (ZRH)
CN, 1 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
5 417 808 ₫
11:40
Adler (AER)
CN, 1 Thá
23g
2 điểm dừng
08:40
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
7 750 547 ₫
08:45
Porto (OPO)
CN, 1 Thá
48g
1 điểm dừng
09:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
4 100 273 ₫
12:45
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
58g
3 điểm dừng
19:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
5 598 253 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
12:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
14 698 160 ₫
12:00
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
607 530 ₫
12:00
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
26g
1 điểm dừng
13:00
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 874 074 ₫
10:00
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
3 127 715 ₫
12:05
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 964 773 ₫
12:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 704 057 ₫
11:05
Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:40
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
9 559 453 ₫
09:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
47g
1 điểm dừng
09:10
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
6 026 293 ₫
12:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
6 393 867 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
6 907 833 ₫
12:30
Rinas (TIA)
CN, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 921 810 ₫
12:30
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 125 487 ₫
12:30
N.Kazantzakis (HER)
CN, 1 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 923 647 ₫
12:30
Adler (AER)
CN, 1 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
7 150 018 ₫
12:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
8 006 416 ₫
12:35
Rafik Hariri (BEY)
CN, 1 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
5 374 209 ₫
12:35
Karshi (KSQ)
CN, 1 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
07:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
21 802 669 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 564 666 ₫
12:45
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
36g
1 điểm dừng
01:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
4 219 933 ₫
12:55
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
2 018 948 ₫
13:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
6 798 993 ₫
11:05
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 522 412 ₫
11:10
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
3 213 005 ₫
13:20
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
1 804 769 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
14:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
7 108 646 ₫
13:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
7 640 115 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
17:00
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
10 607 117 ₫
12:25
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
12:25
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
4 752 357 ₫
11:25
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
7 358 468 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
8 727 878 ₫
15:30
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
11 150 043 ₫
11:35
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
4 306 177 ₫
12:45
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:05
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
4 766 997 ₫
12:55
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
4 618 058 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
7 452 032 ₫
14:05
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:25
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
2 169 478 ₫
13:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 1 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
6 519 892 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
9 143 506 ₫
15:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 936 376 ₫
12:25
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
4 576 049 ₫
14:30
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 1 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
3 473 329 ₫
14:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
5 104 018 ₫
14:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
7 792 873 ₫