23:25
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
00:15
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
1 349 392 ₫
00:00
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
8 380 286 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
10 006 331 ₫
00:20
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
6 086 034 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:10
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
14 391 618 ₫
23:30
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
6 315 839 ₫
23:30
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
9 499 873 ₫
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
11 893 517 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
60g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
16 864 713 ₫
00:35
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
03:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
5 310 522 ₫
21:35
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 208 787 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
5 768 866 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
11 256 331 ₫
03:20
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
03:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 367 055 ₫
22:55
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
6 872 626 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
8 285 325 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
07:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
9 259 306 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
9 807 863 ₫
15:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
13 572 423 ₫
07:10
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
12 771 904 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
7 770 638 ₫
16:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
19 981 324 ₫
07:25
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
21 329 134 ₫
07:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
22:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
12 987 782 ₫
22:35
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
23g 50ph
3 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
6 953 026 ₫
07:35
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
8 406 559 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 352 178 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 988 731 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
10 515 953 ₫
08:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
9 994 302 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
10 298 810 ₫
08:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
12 269 562 ₫
04:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
7 416 118 ₫
02:05
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
8 758 863 ₫
02:10
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 409 787 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
17 292 669 ₫
04:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 061 914 ₫
04:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 273 677 ₫
08:15
Chulman (NER)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
11 738 098 ₫
02:25
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
01:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
13 568 308 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
10 123 132 ₫
11:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
16 196 505 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
13 134 021 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 201 190 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 425 931 ₫
08:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
13 402 444 ₫
08:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
10 207 014 ₫
18:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
18 008 357 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
7 165 738 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
18 174 854 ₫